sullennesses abound
sullennesses tràn lan
expressing sullennesses
diễn đạt sự cáu kỉnh
overcome sullennesses
vượt qua sự cáu kỉnh
sullennesses linger
sullennesses kéo dài
masking sullennesses
che giấu sự cáu kỉnh
confronting sullennesses
đối mặt với sự cáu kỉnh
recognizing sullennesses
nhận ra sự cáu kỉnh
embracing sullennesses
ôm lấy sự cáu kỉnh
sullennesses fade
sullennesses mờ dần
analyzing sullennesses
phân tích sự cáu kỉnh
her sullennesses made it hard for others to approach her.
Những tính khí khó chịu của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
he often expressed his sullennesses through silence.
Anh ấy thường thể hiện sự cáu kỉnh của mình qua sự im lặng.
despite her sullennesses, she was a talented artist.
Mặc dù có tính khí khó chịu, cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.
his sullennesses were evident during the meeting.
Sự cáu kỉnh của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the film captured the character's sullennesses beautifully.
Bộ phim đã khắc họa những tính khí khó chịu của nhân vật một cách tuyệt đẹp.
she tried to hide her sullennesses behind a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự cáu kỉnh của mình bằng một nụ cười.
his sullennesses often affected his relationships.
Sự cáu kỉnh của anh ấy thường ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy.
they discussed the reasons behind their sullennesses.
Họ thảo luận về những lý do đằng sau tính khí khó chịu của họ.
finding ways to cope with sullennesses is important.
Việc tìm ra cách đối phó với sự cáu kỉnh là quan trọng.
her poetry reflected her inner sullennesses.
Thơ của cô ấy phản ánh những tính khí khó chịu bên trong cô ấy.
sullennesses abound
sullennesses tràn lan
expressing sullennesses
diễn đạt sự cáu kỉnh
overcome sullennesses
vượt qua sự cáu kỉnh
sullennesses linger
sullennesses kéo dài
masking sullennesses
che giấu sự cáu kỉnh
confronting sullennesses
đối mặt với sự cáu kỉnh
recognizing sullennesses
nhận ra sự cáu kỉnh
embracing sullennesses
ôm lấy sự cáu kỉnh
sullennesses fade
sullennesses mờ dần
analyzing sullennesses
phân tích sự cáu kỉnh
her sullennesses made it hard for others to approach her.
Những tính khí khó chịu của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
he often expressed his sullennesses through silence.
Anh ấy thường thể hiện sự cáu kỉnh của mình qua sự im lặng.
despite her sullennesses, she was a talented artist.
Mặc dù có tính khí khó chịu, cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.
his sullennesses were evident during the meeting.
Sự cáu kỉnh của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the film captured the character's sullennesses beautifully.
Bộ phim đã khắc họa những tính khí khó chịu của nhân vật một cách tuyệt đẹp.
she tried to hide her sullennesses behind a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự cáu kỉnh của mình bằng một nụ cười.
his sullennesses often affected his relationships.
Sự cáu kỉnh của anh ấy thường ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy.
they discussed the reasons behind their sullennesses.
Họ thảo luận về những lý do đằng sau tính khí khó chịu của họ.
finding ways to cope with sullennesses is important.
Việc tìm ra cách đối phó với sự cáu kỉnh là quan trọng.
her poetry reflected her inner sullennesses.
Thơ của cô ấy phản ánh những tính khí khó chịu bên trong cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay