suntanning lotion
lotion chống nắng
enjoying suntanning
thưởng thức việc tắm nắng
suntanning oil
dầu tắm nắng
after suntanning
sau khi tắm nắng
suntanning bed
ghế tắm nắng
suntanning session
buổi tắm nắng
suntanned skin
da bị cháy nắng
doing suntanning
đang tắm nắng
suntanning risks
rủi ro khi tắm nắng
suntanning outdoors
tắm nắng ngoài trời
she loves suntanning on the beach during the summer months.
Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển vào các tháng mùa hè.
after applying sunscreen, he started suntanning by the pool.
Sau khi thoa kem chống nắng, anh ấy bắt đầu tắm nắng bên hồ bơi.
they spent the afternoon suntanning and swimming in the ocean.
Họ đã dành buổi chiều để tắm nắng và bơi lội ở đại dương.
suntanning can be a fun way to relax on vacation.
Tắm nắng có thể là một cách vui vẻ để thư giãn trong kỳ nghỉ.
be careful not to overdo it when you're suntanning.
Hãy cẩn thận không tắm nắng quá mức.
he enjoys suntanning with friends and listening to music.
Anh ấy thích tắm nắng cùng bạn bè và nghe nhạc.
suntanning without protection can lead to sunburn.
Tắm nắng mà không có biện pháp bảo vệ có thể dẫn đến bỏng nắng.
she brought a towel and a book for suntanning at the park.
Cô ấy mang theo một chiếc khăn và một cuốn sách để tắm nắng ở công viên.
the goal was to get a healthy-looking suntan, not suntanning to excess.
Mục tiêu là có một làn da rám nắng trông khỏe mạnh, chứ không phải tắm nắng quá mức.
suntanning requires consistent application of sunscreen.
Tắm nắng đòi hỏi phải thoa kem chống nắng đều đặn.
despite the risks, many people still enjoy suntanning.
Dù có nhiều rủi ro, nhiều người vẫn thích tắm nắng.
suntanning lotion
lotion chống nắng
enjoying suntanning
thưởng thức việc tắm nắng
suntanning oil
dầu tắm nắng
after suntanning
sau khi tắm nắng
suntanning bed
ghế tắm nắng
suntanning session
buổi tắm nắng
suntanned skin
da bị cháy nắng
doing suntanning
đang tắm nắng
suntanning risks
rủi ro khi tắm nắng
suntanning outdoors
tắm nắng ngoài trời
she loves suntanning on the beach during the summer months.
Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển vào các tháng mùa hè.
after applying sunscreen, he started suntanning by the pool.
Sau khi thoa kem chống nắng, anh ấy bắt đầu tắm nắng bên hồ bơi.
they spent the afternoon suntanning and swimming in the ocean.
Họ đã dành buổi chiều để tắm nắng và bơi lội ở đại dương.
suntanning can be a fun way to relax on vacation.
Tắm nắng có thể là một cách vui vẻ để thư giãn trong kỳ nghỉ.
be careful not to overdo it when you're suntanning.
Hãy cẩn thận không tắm nắng quá mức.
he enjoys suntanning with friends and listening to music.
Anh ấy thích tắm nắng cùng bạn bè và nghe nhạc.
suntanning without protection can lead to sunburn.
Tắm nắng mà không có biện pháp bảo vệ có thể dẫn đến bỏng nắng.
she brought a towel and a book for suntanning at the park.
Cô ấy mang theo một chiếc khăn và một cuốn sách để tắm nắng ở công viên.
the goal was to get a healthy-looking suntan, not suntanning to excess.
Mục tiêu là có một làn da rám nắng trông khỏe mạnh, chứ không phải tắm nắng quá mức.
suntanning requires consistent application of sunscreen.
Tắm nắng đòi hỏi phải thoa kem chống nắng đều đặn.
despite the risks, many people still enjoy suntanning.
Dù có nhiều rủi ro, nhiều người vẫn thích tắm nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay