eliminate superfluities
loại bỏ những thứ thừa thãi
avoid superfluities
tránh những thứ thừa thãi
reduce superfluities
giảm những thứ thừa thãi
identify superfluities
xác định những thứ thừa thãi
superfluities in design
những thứ thừa thãi trong thiết kế
superfluities of life
những thứ thừa thãi của cuộc sống
superfluities to avoid
những thứ thừa thãi cần tránh
question superfluities
đặt câu hỏi về những thứ thừa thãi
superfluities in writing
những thứ thừa thãi trong viết lách
superfluities in spending
những thứ thừa thãi trong chi tiêu
we should eliminate superfluities in our budget.
chúng ta nên loại bỏ những thứ không cần thiết trong ngân sách của chúng ta.
his speech was full of superfluities, making it hard to follow.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những thứ không cần thiết, khiến nó khó theo dõi.
she prefers simplicity over superfluities in her design.
cô ấy thích sự đơn giản hơn là những thứ không cần thiết trong thiết kế của cô ấy.
superfluities can distract from the main message.
những thứ không cần thiết có thể làm xao nhãng khỏi thông điệp chính.
to improve clarity, we should remove all superfluities.
để tăng tính rõ ràng, chúng ta nên loại bỏ tất cả những thứ không cần thiết.
his writing was concise, avoiding any superfluities.
viết của anh ấy súc tích, tránh bất kỳ thứ gì không cần thiết.
she is known for her ability to cut out superfluities in communication.
cô ấy nổi tiếng với khả năng loại bỏ những thứ không cần thiết trong giao tiếp.
superfluities can lead to misunderstandings in discussions.
những thứ không cần thiết có thể dẫn đến hiểu lầm trong các cuộc thảo luận.
the report was filled with superfluities that diluted its impact.
báo cáo tràn ngập những thứ không cần thiết làm giảm tác động của nó.
in art, superfluities can detract from the viewer's experience.
trong nghệ thuật, những thứ không cần thiết có thể làm giảm trải nghiệm của người xem.
eliminate superfluities
loại bỏ những thứ thừa thãi
avoid superfluities
tránh những thứ thừa thãi
reduce superfluities
giảm những thứ thừa thãi
identify superfluities
xác định những thứ thừa thãi
superfluities in design
những thứ thừa thãi trong thiết kế
superfluities of life
những thứ thừa thãi của cuộc sống
superfluities to avoid
những thứ thừa thãi cần tránh
question superfluities
đặt câu hỏi về những thứ thừa thãi
superfluities in writing
những thứ thừa thãi trong viết lách
superfluities in spending
những thứ thừa thãi trong chi tiêu
we should eliminate superfluities in our budget.
chúng ta nên loại bỏ những thứ không cần thiết trong ngân sách của chúng ta.
his speech was full of superfluities, making it hard to follow.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những thứ không cần thiết, khiến nó khó theo dõi.
she prefers simplicity over superfluities in her design.
cô ấy thích sự đơn giản hơn là những thứ không cần thiết trong thiết kế của cô ấy.
superfluities can distract from the main message.
những thứ không cần thiết có thể làm xao nhãng khỏi thông điệp chính.
to improve clarity, we should remove all superfluities.
để tăng tính rõ ràng, chúng ta nên loại bỏ tất cả những thứ không cần thiết.
his writing was concise, avoiding any superfluities.
viết của anh ấy súc tích, tránh bất kỳ thứ gì không cần thiết.
she is known for her ability to cut out superfluities in communication.
cô ấy nổi tiếng với khả năng loại bỏ những thứ không cần thiết trong giao tiếp.
superfluities can lead to misunderstandings in discussions.
những thứ không cần thiết có thể dẫn đến hiểu lầm trong các cuộc thảo luận.
the report was filled with superfluities that diluted its impact.
báo cáo tràn ngập những thứ không cần thiết làm giảm tác động của nó.
in art, superfluities can detract from the viewer's experience.
trong nghệ thuật, những thứ không cần thiết có thể làm giảm trải nghiệm của người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay