superhighways crisscross
những con đường cao tốc giao nhau
building superhighways
xây dựng đường cao tốc
new superhighways
những con đường cao tốc mới
superhighway system
hệ thống đường cao tốc
superhighways connect
đường cao tốc nối kết
expanding superhighways
mở rộng đường cao tốc
superhighways stretch
đường cao tốc kéo dài
superhighway network
mạng lưới đường cao tốc
superhighways improved
đường cao tốc được cải thiện
superhighways linking
đường cao tốc liên kết
the government plans to build new superhighways to improve transportation.
Chính phủ có kế hoạch xây dựng các tuyến đường cao tốc mới để cải thiện giao thông.
traffic congestion is reduced significantly on these superhighways.
Tắc nghẽn giao thông được giảm đáng kể trên các tuyến đường cao tốc này.
construction of the superhighways created many jobs in the region.
Việc xây dựng các tuyến đường cao tốc đã tạo ra nhiều việc làm trong khu vực.
the superhighways connect major cities across the country.
Các tuyến đường cao tốc nối kết các thành phố lớn trên khắp cả nước.
driving on superhighways is generally faster than local roads.
Đi xe trên các tuyến đường cao tốc thường nhanh hơn so với các đường địa phương.
the new superhighway project is expected to boost the economy.
Dự án đường cao tốc mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nền kinh tế.
safety measures are crucial on busy superhighways.
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên các tuyến đường cao tốc đông đúc.
toll fees are charged on some of the superhighways.
Phí thu phí được thu trên một số tuyến đường cao tốc.
the expansion of superhighways is a national priority.
Việc mở rộng các tuyến đường cao tốc là ưu tiên quốc gia.
modern superhighways feature rest stops and service areas.
Các tuyến đường cao tốc hiện đại có các điểm dừng chân và khu vực phục vụ.
the superhighways have transformed the region's accessibility.
Các tuyến đường cao tốc đã thay đổi tính khả thi của khu vực.
maintaining superhighways requires significant funding and resources.
Vận hành các tuyến đường cao tốc đòi hỏi nguồn tài chính và nguồn lực đáng kể.
superhighways crisscross
những con đường cao tốc giao nhau
building superhighways
xây dựng đường cao tốc
new superhighways
những con đường cao tốc mới
superhighway system
hệ thống đường cao tốc
superhighways connect
đường cao tốc nối kết
expanding superhighways
mở rộng đường cao tốc
superhighways stretch
đường cao tốc kéo dài
superhighway network
mạng lưới đường cao tốc
superhighways improved
đường cao tốc được cải thiện
superhighways linking
đường cao tốc liên kết
the government plans to build new superhighways to improve transportation.
Chính phủ có kế hoạch xây dựng các tuyến đường cao tốc mới để cải thiện giao thông.
traffic congestion is reduced significantly on these superhighways.
Tắc nghẽn giao thông được giảm đáng kể trên các tuyến đường cao tốc này.
construction of the superhighways created many jobs in the region.
Việc xây dựng các tuyến đường cao tốc đã tạo ra nhiều việc làm trong khu vực.
the superhighways connect major cities across the country.
Các tuyến đường cao tốc nối kết các thành phố lớn trên khắp cả nước.
driving on superhighways is generally faster than local roads.
Đi xe trên các tuyến đường cao tốc thường nhanh hơn so với các đường địa phương.
the new superhighway project is expected to boost the economy.
Dự án đường cao tốc mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nền kinh tế.
safety measures are crucial on busy superhighways.
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên các tuyến đường cao tốc đông đúc.
toll fees are charged on some of the superhighways.
Phí thu phí được thu trên một số tuyến đường cao tốc.
the expansion of superhighways is a national priority.
Việc mở rộng các tuyến đường cao tốc là ưu tiên quốc gia.
modern superhighways feature rest stops and service areas.
Các tuyến đường cao tốc hiện đại có các điểm dừng chân và khu vực phục vụ.
the superhighways have transformed the region's accessibility.
Các tuyến đường cao tốc đã thay đổi tính khả thi của khu vực.
maintaining superhighways requires significant funding and resources.
Vận hành các tuyến đường cao tốc đòi hỏi nguồn tài chính và nguồn lực đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay