superhighways

[Mỹ]/[ˈsuːpəˌhaɪweɪz]/
[Anh]/[ˈsuːpərˌhaɪweɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường cao tốc, đặc biệt là những con đường dùng cho xe cơ giới; một con đường chính hoặc tuyến đường.

Cụm từ & Cách kết hợp

superhighways crisscross

những con đường cao tốc giao nhau

building superhighways

xây dựng đường cao tốc

new superhighways

những con đường cao tốc mới

superhighway system

hệ thống đường cao tốc

superhighways connect

đường cao tốc nối kết

expanding superhighways

mở rộng đường cao tốc

superhighways stretch

đường cao tốc kéo dài

superhighway network

mạng lưới đường cao tốc

superhighways improved

đường cao tốc được cải thiện

superhighways linking

đường cao tốc liên kết

Câu ví dụ

the government plans to build new superhighways to improve transportation.

Chính phủ có kế hoạch xây dựng các tuyến đường cao tốc mới để cải thiện giao thông.

traffic congestion is reduced significantly on these superhighways.

Tắc nghẽn giao thông được giảm đáng kể trên các tuyến đường cao tốc này.

construction of the superhighways created many jobs in the region.

Việc xây dựng các tuyến đường cao tốc đã tạo ra nhiều việc làm trong khu vực.

the superhighways connect major cities across the country.

Các tuyến đường cao tốc nối kết các thành phố lớn trên khắp cả nước.

driving on superhighways is generally faster than local roads.

Đi xe trên các tuyến đường cao tốc thường nhanh hơn so với các đường địa phương.

the new superhighway project is expected to boost the economy.

Dự án đường cao tốc mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nền kinh tế.

safety measures are crucial on busy superhighways.

Các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên các tuyến đường cao tốc đông đúc.

toll fees are charged on some of the superhighways.

Phí thu phí được thu trên một số tuyến đường cao tốc.

the expansion of superhighways is a national priority.

Việc mở rộng các tuyến đường cao tốc là ưu tiên quốc gia.

modern superhighways feature rest stops and service areas.

Các tuyến đường cao tốc hiện đại có các điểm dừng chân và khu vực phục vụ.

the superhighways have transformed the region's accessibility.

Các tuyến đường cao tốc đã thay đổi tính khả thi của khu vực.

maintaining superhighways requires significant funding and resources.

Vận hành các tuyến đường cao tốc đòi hỏi nguồn tài chính và nguồn lực đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay