switchers

[Mỹ]/[ˈswɪtʃəz]/
[Anh]/[ˈswɪtʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người chuyển đổi; người thay đổi từ thứ này sang thứ khác; Thiết bị hoặc cơ chế dùng để chuyển đổi thứ gì đó; Trong bối cảnh kinh doanh, khách hàng chuyển đổi thương hiệu hoặc nhà cung cấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

new switchers

những người chuyển đổi mới

switchers' choice

lựa chọn của người chuyển đổi

becoming switchers

đang trở thành người chuyển đổi

loyal switchers

những người chuyển đổi trung thành

former switchers

những người chuyển đổi trước đây

switchers often

những người chuyển đổi thường xuyên

switching switchers

những người đang chuyển đổi

attract switchers

hút những người chuyển đổi

switchers now

những người chuyển đổi hiện tại

switchers tend

những người chuyển đổi có xu hướng

Câu ví dụ

many customers are switchers, moving between providers for better deals.

Rất nhiều khách hàng là người chuyển đổi, di chuyển giữa các nhà cung cấp để có được ưu đãi tốt hơn.

we target switchers with aggressive promotions and loyalty programs.

Chúng tôi nhắm đến các khách hàng chuyển đổi bằng các chương trình khuyến mãi tích cực và chương trình khách hàng thân thiết.

understanding switcher behavior is crucial for market share growth.

Hiểu rõ hành vi của người chuyển đổi là rất quan trọng đối với sự tăng trưởng thị phần.

the company actively seeks out potential switchers in competitor markets.

Công ty đang tích cực tìm kiếm các khách hàng tiềm năng chuyển đổi tại các thị trường cạnh tranh.

switchers are often price-sensitive and value-driven consumers.

Người chuyển đổi thường là những người tiêu dùng nhạy cảm với giá cả và hướng đến giá trị.

our marketing campaign aims to attract switchers with competitive pricing.

Chiến dịch marketing của chúng tôi nhằm thu hút các khách hàng chuyển đổi bằng giá cả cạnh tranh.

we analyzed switcher data to identify key customer segments.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu về người chuyển đổi để xác định các phân khúc khách hàng chính.

the new product was designed to appeal to switchers and retain existing customers.

Sản phẩm mới được thiết kế để thu hút các khách hàng chuyển đổi và giữ chân các khách hàng hiện tại.

switchers frequently compare options before making a final decision.

Người chuyển đổi thường so sánh các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

we offer incentives to encourage switchers to join our network.

Chúng tôi cung cấp các khoản khuyến khích để khuyến khích các khách hàng chuyển đổi tham gia mạng lưới của chúng tôi.

identifying switcher trends helps us anticipate market changes.

Xác định các xu hướng của người chuyển đổi giúp chúng tôi dự đoán những thay đổi trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay