symmetries

[Mỹ]/sɪˈmɛtriz/
[Anh]/sɪˈmɛtəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc được tạo thành từ các phần hoàn toàn tương tự đối diện nhau hoặc xung quanh một trục

Cụm từ & Cách kết hợp

geometric symmetries

phần đối xứng hình học

spatial symmetries

phần đối xứng không gian

symmetries in nature

phần đối xứng trong tự nhiên

symmetries of shapes

phần đối xứng của các hình dạng

symmetries and patterns

phần đối xứng và họa tiết

symmetries in art

phần đối xứng trong nghệ thuật

symmetries of forces

phần đối xứng của các lực

symmetries in physics

phần đối xứng trong vật lý

symmetries of systems

phần đối xứng của các hệ thống

symmetries in design

phần đối xứng trong thiết kế

Câu ví dụ

mathematics often explores the concept of symmetries in shapes.

toán học thường khám phá khái niệm về đối xứng trong hình dạng.

symmetries can be found in nature, such as in flowers and snowflakes.

đối xứng có thể được tìm thấy trong tự nhiên, chẳng hạn như trong hoa và bông tuyết.

artists often use symmetries to create balanced compositions.

các nghệ sĩ thường sử dụng đối xứng để tạo ra các bố cục cân bằng.

the symmetries of a crystal structure determine its properties.

đối xứng của cấu trúc tinh thể quyết định các tính chất của nó.

in physics, symmetries play a crucial role in understanding fundamental forces.

trong vật lý, đối xứng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các lực cơ bản.

symmetries in art can evoke feelings of harmony and peace.

đối xứng trong nghệ thuật có thể gợi lên cảm giác hài hòa và bình yên.

architects often incorporate symmetries in their building designs.

các kiến trúc sư thường kết hợp đối xứng vào thiết kế tòa nhà của họ.

understanding symmetries helps in solving complex mathematical problems.

hiểu về đối xứng giúp giải quyết các bài toán phức tạp.

symmetries can also be seen in the arrangement of leaves on a stem.

đối xứng cũng có thể được nhìn thấy trong cách sắp xếp lá trên thân cây.

many cultures use symmetries in their traditional patterns and designs.

nhiều nền văn hóa sử dụng đối xứng trong các họa tiết và thiết kế truyền thống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay