syngnathus

[Mỹ]/ˈsɪɡnəθəs/
[Anh]/ˈsɪɡnəθəs/

Dịch

n. ống bễ; bất kỳ loài cá nào thuộc chi Syngnathus, họ Syngnathidae; thuật ngữ y học: một dị tật bẩm sinh với hàm đã sáp nhập ở thai nhi.
Các dạng của từ
số nhiềusyngnathuss

Cụm từ & Cách kết hợp

syngnathus genus

Vietnamese_translation

syngnathus typhle

Vietnamese_translation

syngnathus acus

Vietnamese_translation

syngnathus floridae

Vietnamese_translation

syngnathus scovelli

Vietnamese_translation

syngnathus fuscus

Vietnamese_translation

syngnathus leptorhynchus

Vietnamese_translation

syngnathus californiensis

Vietnamese_translation

syngnathus exilis

Vietnamese_translation

syngnathus watermeyeri

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay