finger tappings
nháy ngón tay
rhythmic tappings
nháy nhịp điệu
gentle tappings
nháy nhẹ nhàng
detecting tappings
phát hiện nháy
avoiding tappings
tránh nháy
initial tappings
nháy ban đầu
subtle tappings
nháy tinh tế
repeated tappings
nháy lặp lại
hearing tappings
nghe thấy nháy
analyzing tappings
phân tích nháy
the therapist recommended gentle tappings to release the tension in her shoulders.
Bác sĩ trị liệu đã khuyên nên gõ nhẹ để giải tỏa căng thẳng ở vai của cô ấy.
we heard faint tappings coming from the attic above.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng gõ nhẹ vọng lại từ gác trên.
the rhythmic tappings of the woodpecker echoed through the forest.
Âm thanh gõ nhịp nhàng của chích chòe vang vọng khắp khu rừng.
she used eft tappings to manage her anxiety before the presentation.
Cô ấy đã sử dụng kỹ thuật gõ EFT để kiểm soát cơn lo âu trước buổi trình bày.
the security system detected unusual tappings on the back door.
Hệ thống an ninh đã phát hiện những tiếng gõ bất thường ở cửa sau.
he practiced regular tappings to reduce stress and improve well-being.
Anh ấy tập gõ đều đặn để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
the child enjoyed making tappings on the table with his fingers.
Trẻ em thích gõ tay lên bàn.
the mechanic listened for tappings in the engine to diagnose the problem.
Kỹ thuật viên lắng nghe những tiếng gõ trong động cơ để chẩn đoán vấn đề.
the dancer’s quick tappings created a mesmerizing rhythm on the floor.
Điệu gõ nhanh của vũ công tạo ra một nhịp điệu mê hoặc trên sàn.
the software included a feature for analyzing audio tappings.
Phần mềm bao gồm tính năng phân tích âm thanh gõ.
the drummer’s skillful tappings filled the concert hall with energy.
Điệu gõ khéo léo của tay trống đã làm đầy không khí năng lượng trong nhà hát.
finger tappings
nháy ngón tay
rhythmic tappings
nháy nhịp điệu
gentle tappings
nháy nhẹ nhàng
detecting tappings
phát hiện nháy
avoiding tappings
tránh nháy
initial tappings
nháy ban đầu
subtle tappings
nháy tinh tế
repeated tappings
nháy lặp lại
hearing tappings
nghe thấy nháy
analyzing tappings
phân tích nháy
the therapist recommended gentle tappings to release the tension in her shoulders.
Bác sĩ trị liệu đã khuyên nên gõ nhẹ để giải tỏa căng thẳng ở vai của cô ấy.
we heard faint tappings coming from the attic above.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng gõ nhẹ vọng lại từ gác trên.
the rhythmic tappings of the woodpecker echoed through the forest.
Âm thanh gõ nhịp nhàng của chích chòe vang vọng khắp khu rừng.
she used eft tappings to manage her anxiety before the presentation.
Cô ấy đã sử dụng kỹ thuật gõ EFT để kiểm soát cơn lo âu trước buổi trình bày.
the security system detected unusual tappings on the back door.
Hệ thống an ninh đã phát hiện những tiếng gõ bất thường ở cửa sau.
he practiced regular tappings to reduce stress and improve well-being.
Anh ấy tập gõ đều đặn để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
the child enjoyed making tappings on the table with his fingers.
Trẻ em thích gõ tay lên bàn.
the mechanic listened for tappings in the engine to diagnose the problem.
Kỹ thuật viên lắng nghe những tiếng gõ trong động cơ để chẩn đoán vấn đề.
the dancer’s quick tappings created a mesmerizing rhythm on the floor.
Điệu gõ nhanh của vũ công tạo ra một nhịp điệu mê hoặc trên sàn.
the software included a feature for analyzing audio tappings.
Phần mềm bao gồm tính năng phân tích âm thanh gõ.
the drummer’s skillful tappings filled the concert hall with energy.
Điệu gõ khéo léo của tay trống đã làm đầy không khí năng lượng trong nhà hát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay