tempered steel
thép tôi luyện
tempered glass
thủy tinh tôi luyện
tempered expectations
hy vọng được điều chỉnh
tempered with caution
được điều chỉnh bằng sự cẩn trọng
tempered by experience
được điều chỉnh bởi kinh nghiệm
losing his temper
mất bình tĩnh
short temper
tính tình nóng nảy
cooling tempers
làm dịu tính temper
tempered response
phản ứng được điều chỉnh
tempered spirit
tinh thần được rèn luyện
he has a short temper and gets angry easily.
Anh ấy có tính nóng nảy và dễ tức giận.
try to keep your temper under control during the meeting.
Hãy cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
the children's bad temper was a constant source of frustration for their parents.
Tính tình xấu của trẻ em là nguồn thất vọng không ngừng cho cha mẹ chúng.
she struggled to contain her temper after the argument.
Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận sau cuộc tranh cãi.
don't let your temper get the best of you.
Đừng để cơn giận chi phối bạn.
he flew into a terrible temper over a minor issue.
Anh ấy nổi cơn giận dữ vì một vấn đề nhỏ.
the coach warned the players not to lose their temper.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ không được mất kiểm soát.
she has a fiery temper, but she's generally fair.
Cô ấy có tính nóng nảy, nhưng nhìn chung là công bằng.
he calmed down after a while and his temper subsided.
Anh ấy bình tĩnh lại sau một thời gian và cơn giận giảm bớt.
dealing with his temper was a challenge for everyone.
Việc đối phó với cơn giận của anh ấy là một thách thức đối với tất cả mọi người.
the situation tested everyone's temper.
Tình huống đã kiểm tra tính khí của tất cả mọi người.
tempered steel
thép tôi luyện
tempered glass
thủy tinh tôi luyện
tempered expectations
hy vọng được điều chỉnh
tempered with caution
được điều chỉnh bằng sự cẩn trọng
tempered by experience
được điều chỉnh bởi kinh nghiệm
losing his temper
mất bình tĩnh
short temper
tính tình nóng nảy
cooling tempers
làm dịu tính temper
tempered response
phản ứng được điều chỉnh
tempered spirit
tinh thần được rèn luyện
he has a short temper and gets angry easily.
Anh ấy có tính nóng nảy và dễ tức giận.
try to keep your temper under control during the meeting.
Hãy cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
the children's bad temper was a constant source of frustration for their parents.
Tính tình xấu của trẻ em là nguồn thất vọng không ngừng cho cha mẹ chúng.
she struggled to contain her temper after the argument.
Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận sau cuộc tranh cãi.
don't let your temper get the best of you.
Đừng để cơn giận chi phối bạn.
he flew into a terrible temper over a minor issue.
Anh ấy nổi cơn giận dữ vì một vấn đề nhỏ.
the coach warned the players not to lose their temper.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ không được mất kiểm soát.
she has a fiery temper, but she's generally fair.
Cô ấy có tính nóng nảy, nhưng nhìn chung là công bằng.
he calmed down after a while and his temper subsided.
Anh ấy bình tĩnh lại sau một thời gian và cơn giận giảm bớt.
dealing with his temper was a challenge for everyone.
Việc đối phó với cơn giận của anh ấy là một thách thức đối với tất cả mọi người.
the situation tested everyone's temper.
Tình huống đã kiểm tra tính khí của tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay