thorniness

[Mỹ]/ˈθɔːnɪnəs/
[Anh]/ˈθɔːrnɪnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái gai góc; tình trạng có hoặc được bao phủ bởi gai; theo nghĩa ẩn dụ, tính cách khó khăn hoặc gai góc.
Word Forms
số nhiềuthorninesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the thorniness of

Vietnamese_translation

prickly thorniness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the thorniness of the political debate surprised even the seasoned politicians.

Độ gay gắt của cuộc tranh luận chính trị đã khiến ngay cả những chính trị gia có kinh nghiệm cũng phải ngạc nhiên.

she encountered unexpected thorniness when trying to negotiate the peace treaty.

Cô đã gặp phải sự gay gắt không ngờ đến khi cố gắng đàm phán hiệp ước hòa bình.

the thorniness of their relationship made reconciliation nearly impossible.

Độ gay gắt trong mối quan hệ của họ khiến việc hòa giải gần như bất khả thi.

gardeners must handle roses with care due to the plant's natural thorniness.

Những người làm vườn phải cẩn thận khi chăm sóc hoa hồng do bản năng gai góc của cây trồng.

the thorniness of this legal case lies in its complex precedents.

Độ gay gắt của vụ việc pháp lý này nằm ở những tiền lệ phức tạp.

he was unprepared for the thorniness of navigating family dynamics during the holidays.

Anh không chuẩn bị sẵn sàng cho sự gay gắt trong việc điều hướng các mối quan hệ gia đình trong kỳ nghỉ lễ.

the thorniness of the economic crisis demanded immediate and decisive action.

Độ gay gắt của cuộc khủng hoảng kinh tế đòi hỏi hành động tức thời và quyết đoán.

she underestimated the thorniness of starting a business in a saturated market.

Cô đã đánh giá thấp độ gay gắt trong việc bắt đầu một doanh nghiệp trong thị trường đã bão hòa.

the thorniness of scientific debates often leads to breakthroughs.

Độ gay gắt trong các tranh luận khoa học thường dẫn đến những đột phá.

they discussed the thorniness inherent in balancing work and family life.

Họ thảo luận về sự gay gắt bẩm sinh trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

the thorniness of the border dispute has lasted for decades.

Độ gay gắt của tranh chấp biên giới đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

each character in the novel represents a different aspect of life's thorniness.

Mỗi nhân vật trong tiểu thuyết đại diện cho một khía cạnh khác nhau của sự gay gắt trong cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay