tilling the soil
cày đất
tilling the land
cày đất
spring tilling
cày đất mùa xuân
tilling season
mùa cày
tilling fields
cày các cánh đồng
deep tilling
cày sâu
tilling and sowing
cày và gieo hạt
rotary tilling
cày xoay
tilling the soil
cày đất
tilling the land
cày đất
spring tilling
cày đất mùa xuân
tilling season
mùa cày
tilling fields
cày các cánh đồng
deep tilling
cày sâu
tilling and sowing
cày và gieo hạt
rotary tilling
cày xoay
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay