| số nhiều | plowings |
plowing fields
cày ruộng
plowing through
cày xuyên qua
plowing along
cày dọc theo
plowing back
cày trở lại
plowing season
mùa cày
plowing ahead
cày về phía trước
plowing up
cày lên
plowing the land
cày đất
plowing away
cày đi
plowing time
thời gian cày
the farmer was plowing the field early in the morning.
Người nông dân đang cày ruộng vào sáng sớm.
modern tractors have made plowing much faster.
Những máy kéo hiện đại đã giúp việc cày nhanh hơn rất nhiều.
they spent hours plowing the rocky soil.
Họ đã dành hàng giờ để cày đất đá.
the sound of plowing echoed across the valley.
Tiếng cày vọng lại khắp thung lũng.
he's experienced in plowing large fields of wheat.
Anh ấy có kinh nghiệm trong việc cày những cánh đồng lúa mì rộng lớn.
the old method of plowing was labor-intensive.
Phương pháp cày cũ đòi hỏi nhiều công sức.
after plowing, they fertilized the land.
Sau khi cày xong, họ bón phân cho đất.
the tractor was struggling with the difficult plowing.
Chiếc máy kéo đang gặp khó khăn trong việc cày đất khó.
careful plowing is essential for a good harvest.
Việc cày cẩn thận là điều cần thiết cho một vụ mùa bội thu.
he enjoys the feeling of plowing through the earth.
Anh ấy thích cảm giác cày xuyên qua đất.
the deep plowing prepared the soil for planting.
Việc cày sâu đã chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
they planned to start plowing next week.
Họ dự định bắt đầu cày vào tuần tới.
plowing fields
cày ruộng
plowing through
cày xuyên qua
plowing along
cày dọc theo
plowing back
cày trở lại
plowing season
mùa cày
plowing ahead
cày về phía trước
plowing up
cày lên
plowing the land
cày đất
plowing away
cày đi
plowing time
thời gian cày
the farmer was plowing the field early in the morning.
Người nông dân đang cày ruộng vào sáng sớm.
modern tractors have made plowing much faster.
Những máy kéo hiện đại đã giúp việc cày nhanh hơn rất nhiều.
they spent hours plowing the rocky soil.
Họ đã dành hàng giờ để cày đất đá.
the sound of plowing echoed across the valley.
Tiếng cày vọng lại khắp thung lũng.
he's experienced in plowing large fields of wheat.
Anh ấy có kinh nghiệm trong việc cày những cánh đồng lúa mì rộng lớn.
the old method of plowing was labor-intensive.
Phương pháp cày cũ đòi hỏi nhiều công sức.
after plowing, they fertilized the land.
Sau khi cày xong, họ bón phân cho đất.
the tractor was struggling with the difficult plowing.
Chiếc máy kéo đang gặp khó khăn trong việc cày đất khó.
careful plowing is essential for a good harvest.
Việc cày cẩn thận là điều cần thiết cho một vụ mùa bội thu.
he enjoys the feeling of plowing through the earth.
Anh ấy thích cảm giác cày xuyên qua đất.
the deep plowing prepared the soil for planting.
Việc cày sâu đã chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
they planned to start plowing next week.
Họ dự định bắt đầu cày vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay