toads

[Mỹ]/təʊdz/
[Anh]/toʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cóc, một loại lưỡng cư

Cụm từ & Cách kết hợp

toads in ponds

ếch trong ao

toads and frogs

ếch và cóc

toads are jumping

ếch đang nhảy

toads are croaking

ếch đang kêu

toads prefer wet

ếch thích ẩm ướt

toads in gardens

ếch trong vườn

toads eat insects

ếch ăn côn trùng

toads are nocturnal

ếch là loài động vật về đêm

toads have warts

ếch có mụn cóc

Câu ví dụ

toads are often found near water sources.

Những con cóc thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

many cultures believe that toads bring good luck.

Nhiều nền văn hóa tin rằng cóc mang lại may mắn.

toads can be identified by their warty skin.

Có thể nhận biết cóc bằng làn da đầy mụn cót của chúng.

some people keep toads as pets.

Một số người nuôi cóc làm thú cưng.

toads play an important role in the ecosystem.

Cóc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

it is fascinating to watch toads during mating season.

Thật thú vị khi xem cóc trong mùa giao phối.

toads can live for many years in captivity.

Cóc có thể sống nhiều năm trong điều kiện nuôi nhốt.

some toads are highly poisonous to predators.

Một số loài cóc rất độc đối với những kẻ săn mồi.

toads are nocturnal creatures, active at night.

Cóc là những sinh vật về đêm, hoạt động vào ban đêm.

learning about toads can enhance your knowledge of amphibians.

Tìm hiểu về cóc có thể nâng cao kiến ​​thức của bạn về lưỡng cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay