tonics

[Mỹ]/[ˈtɒnɪks]/
[Anh]/[ˈtɒnɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bài thuốc hoặc chế phẩm dùng để phục hồi sức sống; một loại thuốc bổ; một thang âm nhạc có đặc điểm là chuỗi các khoảng cách nhất định; một chất có tác dụng hồi sinh hoặc kích thích.
v. cho uống thuốc bổ; hồi sinh hoặc kích thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

tonic water

nước tonic

tonic effect

hiệu ứng tonic

tonic voice

giọng tonic

taking tonics

uống tonics

tonic herbs

các loại thảo dược tonic

tonic qualities

các phẩm chất tonic

tonic state

trạng thái tonic

tonic phrases

các cụm từ tonic

tonic rhythm

nhịp điệu tonic

tonic pulse

nhịp mạch tonic

Câu ví dụ

the doctor prescribed tonics to boost his immune system.

Bác sĩ đã kê đơn các loại thuốc bổ để tăng cường hệ miễn dịch của anh ấy.

she took herbal tonics to combat fatigue and improve energy levels.

Cô ấy dùng các loại thuốc bổ thảo mộc để chống lại mệt mỏi và cải thiện mức năng lượng.

he regularly drinks tonics for overall health and vitality.

Anh ấy thường xuyên uống thuốc bổ cho sức khỏe và sự sống động tổng thể.

traditional tonics are often used in chinese medicine.

Các loại thuốc bổ truyền thống thường được sử dụng trong y học Trung Quốc.

the athlete used tonics to recover quickly after intense training.

Vận động viên đã sử dụng thuốc bổ để phục hồi nhanh chóng sau khi tập luyện cường độ cao.

many people believe in the power of natural tonics.

Nhiều người tin vào sức mạnh của các loại thuốc bổ tự nhiên.

she added tonics to her diet to support her body's functions.

Cô ấy đã thêm thuốc bổ vào chế độ ăn uống của mình để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

the store sells a wide range of health tonics and supplements.

Cửa hàng bán nhiều loại thuốc bổ và thực phẩm bổ sung.

he mixed the tonics with warm water before drinking it.

Anh ấy trộn thuốc bổ với nước ấm trước khi uống.

the elderly often consume tonics to maintain their well-being.

Người lớn tuổi thường tiêu thụ thuốc bổ để duy trì sức khỏe của họ.

she researched different types of tonics before making a purchase.

Cô ấy đã nghiên cứu các loại thuốc bổ khác nhau trước khi mua hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay