final touch-ups
chỉnh sửa cuối cùng
need touch-ups
cần chỉnh sửa
doing touch-ups
đang chỉnh sửa
minor touch-ups
chỉnh sửa nhỏ
quick touch-ups
chỉnh sửa nhanh
post touch-ups
chỉnh sửa sau
hair touch-ups
chỉnh sửa tóc
makeup touch-ups
chỉnh sửa trang điểm
house touch-ups
chỉnh sửa nhà
car touch-ups
chỉnh sửa xe hơi
the car needs a few touch-ups before i sell it.
Chiếc xe cần một vài hiệu chỉnh nhỏ trước khi tôi bán nó.
we're planning some minor touch-ups to the living room.
Chúng tôi đang lên kế hoạch một vài hiệu chỉnh nhỏ cho phòng khách.
the painter made some final touch-ups to the mural.
Họa sĩ đã thực hiện một vài hiệu chỉnh cuối cùng cho bức tranh tường.
the house will require extensive touch-ups after the storm.
Căn nhà sẽ cần nhiều hiệu chỉnh sau cơn bão.
the actress needed makeup touch-ups between scenes.
Nữ diễn viên cần trang điểm lại giữa các cảnh quay.
the website design is almost complete, just a few touch-ups.
Thiết kế website gần như hoàn tất, chỉ cần một vài hiệu chỉnh nhỏ.
the chef added some final touch-ups to the dish with herbs.
Đầu bếp đã thêm một vài hiệu chỉnh cuối cùng cho món ăn với các loại thảo mộc.
the artist applied quick touch-ups to the canvas.
Họa sĩ đã thực hiện nhanh các hiệu chỉnh lên bức tranh.
the report needs some touch-ups before submitting it to the manager.
Báo cáo cần một vài hiệu chỉnh trước khi nộp cho quản lý.
the garden looked better after a few touch-ups with new flowers.
Khu vườn trông đẹp hơn sau một vài hiệu chỉnh với hoa mới.
the software received some last-minute touch-ups before release.
Phần mềm đã nhận được một vài hiệu chỉnh phút chót trước khi phát hành.
final touch-ups
chỉnh sửa cuối cùng
need touch-ups
cần chỉnh sửa
doing touch-ups
đang chỉnh sửa
minor touch-ups
chỉnh sửa nhỏ
quick touch-ups
chỉnh sửa nhanh
post touch-ups
chỉnh sửa sau
hair touch-ups
chỉnh sửa tóc
makeup touch-ups
chỉnh sửa trang điểm
house touch-ups
chỉnh sửa nhà
car touch-ups
chỉnh sửa xe hơi
the car needs a few touch-ups before i sell it.
Chiếc xe cần một vài hiệu chỉnh nhỏ trước khi tôi bán nó.
we're planning some minor touch-ups to the living room.
Chúng tôi đang lên kế hoạch một vài hiệu chỉnh nhỏ cho phòng khách.
the painter made some final touch-ups to the mural.
Họa sĩ đã thực hiện một vài hiệu chỉnh cuối cùng cho bức tranh tường.
the house will require extensive touch-ups after the storm.
Căn nhà sẽ cần nhiều hiệu chỉnh sau cơn bão.
the actress needed makeup touch-ups between scenes.
Nữ diễn viên cần trang điểm lại giữa các cảnh quay.
the website design is almost complete, just a few touch-ups.
Thiết kế website gần như hoàn tất, chỉ cần một vài hiệu chỉnh nhỏ.
the chef added some final touch-ups to the dish with herbs.
Đầu bếp đã thêm một vài hiệu chỉnh cuối cùng cho món ăn với các loại thảo mộc.
the artist applied quick touch-ups to the canvas.
Họa sĩ đã thực hiện nhanh các hiệu chỉnh lên bức tranh.
the report needs some touch-ups before submitting it to the manager.
Báo cáo cần một vài hiệu chỉnh trước khi nộp cho quản lý.
the garden looked better after a few touch-ups with new flowers.
Khu vườn trông đẹp hơn sau một vài hiệu chỉnh với hoa mới.
the software received some last-minute touch-ups before release.
Phần mềm đã nhận được một vài hiệu chỉnh phút chót trước khi phát hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay