treaters

[Mỹ]/[ˈtriːtəz]/
[Anh]/[ˈtriːtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người đối xử với ai đó hoặc điều gì đó; những người cung cấp điều trị; những người cho quà hoặc ân huệ; những người xử lý hoặc quản lý điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

new treaters

Người điều trị mới

treaters arriving

Người điều trị đang đến

treaters needed

Cần người điều trị

treaters working

Người điều trị đang làm việc

treaters' break

Giờ nghỉ của người điều trị

treaters' support

Hỗ trợ của người điều trị

treaters' training

Đào tạo của người điều trị

treaters volunteering

Người điều trị tình nguyện

treaters appreciated

Người điều trị được đánh giá cao

treaters assisting

Người điều trị đang hỗ trợ

Câu ví dụ

the treaters carefully examined the antique porcelain.

Người phục chế đã cẩn thận kiểm tra chiếc sứ cổ.

we hired experienced treaters to restore the mural.

Chúng tôi thuê các chuyên gia phục chế có kinh nghiệm để phục hồi bức tranh tường.

the museum’s treaters identified the painting as a van gogh.

Các chuyên gia phục chế của bảo tàng đã xác định bức tranh là của Van Gogh.

new treaters are needed to analyze the soil samples.

Cần có các chuyên gia phục chế mới để phân tích mẫu đất.

the skilled treaters used specialized tools for the restoration.

Các chuyên gia phục chế có tay nghề đã sử dụng các công cụ chuyên dụng cho việc phục hồi.

the treaters documented the artifact’s condition thoroughly.

Người phục chế đã ghi chép kỹ lưỡng về tình trạng hiện vật.

we consulted with several treaters before making a decision.

Chúng tôi đã tham vấn với nhiều chuyên gia phục chế trước khi đưa ra quyết định.

the treaters collaborated on the project to preserve history.

Các chuyên gia phục chế đã hợp tác trên dự án để bảo tồn lịch sử.

the treaters’ expertise is invaluable to the research team.

Chuyên môn của các chuyên gia phục chế là vô giá đối với nhóm nghiên cứu.

the treaters assessed the damage to the ancient manuscript.

Người phục chế đã đánh giá thiệt hại cho bản thảo cổ.

the treaters’ meticulous work ensured the artifact’s safety.

Công việc cẩn thận của các chuyên gia phục chế đã đảm bảo an toàn cho hiện vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay