new treaters
Người điều trị mới
treaters arriving
Người điều trị đang đến
treaters needed
Cần người điều trị
treaters working
Người điều trị đang làm việc
treaters' break
Giờ nghỉ của người điều trị
treaters' support
Hỗ trợ của người điều trị
treaters' training
Đào tạo của người điều trị
treaters volunteering
Người điều trị tình nguyện
treaters appreciated
Người điều trị được đánh giá cao
treaters assisting
Người điều trị đang hỗ trợ
the treaters carefully examined the antique porcelain.
Người phục chế đã cẩn thận kiểm tra chiếc sứ cổ.
we hired experienced treaters to restore the mural.
Chúng tôi thuê các chuyên gia phục chế có kinh nghiệm để phục hồi bức tranh tường.
the museum’s treaters identified the painting as a van gogh.
Các chuyên gia phục chế của bảo tàng đã xác định bức tranh là của Van Gogh.
new treaters are needed to analyze the soil samples.
Cần có các chuyên gia phục chế mới để phân tích mẫu đất.
the skilled treaters used specialized tools for the restoration.
Các chuyên gia phục chế có tay nghề đã sử dụng các công cụ chuyên dụng cho việc phục hồi.
the treaters documented the artifact’s condition thoroughly.
Người phục chế đã ghi chép kỹ lưỡng về tình trạng hiện vật.
we consulted with several treaters before making a decision.
Chúng tôi đã tham vấn với nhiều chuyên gia phục chế trước khi đưa ra quyết định.
the treaters collaborated on the project to preserve history.
Các chuyên gia phục chế đã hợp tác trên dự án để bảo tồn lịch sử.
the treaters’ expertise is invaluable to the research team.
Chuyên môn của các chuyên gia phục chế là vô giá đối với nhóm nghiên cứu.
the treaters assessed the damage to the ancient manuscript.
Người phục chế đã đánh giá thiệt hại cho bản thảo cổ.
the treaters’ meticulous work ensured the artifact’s safety.
Công việc cẩn thận của các chuyên gia phục chế đã đảm bảo an toàn cho hiện vật.
new treaters
Người điều trị mới
treaters arriving
Người điều trị đang đến
treaters needed
Cần người điều trị
treaters working
Người điều trị đang làm việc
treaters' break
Giờ nghỉ của người điều trị
treaters' support
Hỗ trợ của người điều trị
treaters' training
Đào tạo của người điều trị
treaters volunteering
Người điều trị tình nguyện
treaters appreciated
Người điều trị được đánh giá cao
treaters assisting
Người điều trị đang hỗ trợ
the treaters carefully examined the antique porcelain.
Người phục chế đã cẩn thận kiểm tra chiếc sứ cổ.
we hired experienced treaters to restore the mural.
Chúng tôi thuê các chuyên gia phục chế có kinh nghiệm để phục hồi bức tranh tường.
the museum’s treaters identified the painting as a van gogh.
Các chuyên gia phục chế của bảo tàng đã xác định bức tranh là của Van Gogh.
new treaters are needed to analyze the soil samples.
Cần có các chuyên gia phục chế mới để phân tích mẫu đất.
the skilled treaters used specialized tools for the restoration.
Các chuyên gia phục chế có tay nghề đã sử dụng các công cụ chuyên dụng cho việc phục hồi.
the treaters documented the artifact’s condition thoroughly.
Người phục chế đã ghi chép kỹ lưỡng về tình trạng hiện vật.
we consulted with several treaters before making a decision.
Chúng tôi đã tham vấn với nhiều chuyên gia phục chế trước khi đưa ra quyết định.
the treaters collaborated on the project to preserve history.
Các chuyên gia phục chế đã hợp tác trên dự án để bảo tồn lịch sử.
the treaters’ expertise is invaluable to the research team.
Chuyên môn của các chuyên gia phục chế là vô giá đối với nhóm nghiên cứu.
the treaters assessed the damage to the ancient manuscript.
Người phục chế đã đánh giá thiệt hại cho bản thảo cổ.
the treaters’ meticulous work ensured the artifact’s safety.
Công việc cẩn thận của các chuyên gia phục chế đã đảm bảo an toàn cho hiện vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay