troublemonger politician
Vietnamese_translation
troublemongering media
Vietnamese_translation
political troublemonger
Vietnamese_translation
known troublemonger
Vietnamese_translation
professional troublemonger
Vietnamese_translation
stop troublemongering
Vietnamese_translation
troublemongering elements
Vietnamese_translation
notorious troublemonger
Vietnamese_translation
troublemonger propaganda
Vietnamese_translation
cease troublemongering
Vietnamese_translation
the notorious troublemonger spread malicious rumors throughout the neighborhood, causing unnecessary tension among residents.
Người gây sự nổi tiếng đã lan truyền những tin đồn độc ác khắp khu phố, gây ra sự căng thẳng không cần thiết giữa các cư dân.
our office has a professional troublemonger who constantly creates conflict between colleagues for personal amusement.
Văn phòng chúng tôi có một người gây sự chuyên nghiệp luôn tạo ra xung đột giữa đồng nghiệp vì mục đích giải trí cá nhân.
the local troublemonger was banned from the community center after repeatedly starting arguments during meetings.
Người gây sự địa phương đã bị cấm vào trung tâm cộng đồng sau khi liên tục bắt đầu tranh cãi trong các cuộc họp.
social media platforms often amplify the voice of every internet troublemonger who seeks attention through controversy.
Các nền tảng mạng xã hội thường khuếch đại giọng nói của mỗi kẻ gây sự trên internet tìm kiếm sự chú ý thông qua tranh cãi.
teachers must identify the classroom troublemonger early to prevent bullying and maintain a positive learning environment.
Giáo viên phải xác định sớm người gây sự trong lớp học để ngăn chặn bạo lực và duy trì môi trường học tập tích cực.
the political troublemonger used divide-and-conquer tactics to weaken opposition parties before the crucial election.
Người gây sự chính trị đã sử dụng chiến thuật chia để trị để làm suy yếu các đảng đối lập trước cuộc bầu cử quan trọng.
family gatherings become unpleasant when a known troublemonger attends and starts dredging up old conflicts.
Các buổi tụ họp gia đình trở nên không vui khi một người gây sự nổi tiếng tham dự và bắt đầu khơi lại những xung đột cũ.
online forums struggle to moderate content when a dedicated troublemonger floods discussions with inflammatory remarks.
Các diễn đàn trực tuyến gặp khó khăn trong việc kiểm duyệt nội dung khi một kẻ gây sự chuyên tâm ngập tràn các cuộc thảo luận bằng những lời nói kích động.
the troublemonger in our group chat constantly picks fights over trivial matters, exhausting everyone involved.
Người gây sự trong cuộc trò chuyện nhóm của chúng tôi luôn chọn tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, làm kiệt sức tất cả mọi người liên quan.
historical records reveal that court troublemongers often manipulated monarchies by spreading false information between advisors.
Các hồ sơ lịch sử tiết lộ rằng những kẻ gây sự trong tòa án thường lũng đoạn các triều đại bằng cách lan truyền thông tin sai lệch giữa các cố vấn.
school administrators failed to address the troublemonger promptly, allowing the situation to escalate into widespread bullying.
Các nhà quản lý trường học đã thất bại trong việc xử lý kịp thời người gây sự, cho phép tình hình leo thang thành bạo lực phổ biến.
the workplace troublemonger undermined team cohesion by selectively sharing information and creating misunderstandings.
Người gây sự trong môi trường làm việc đã làm suy yếu sự gắn kết nhóm bằng cách chia sẻ thông tin chọn lọc và tạo ra hiểu lầm.
experienced diplomats know how to neutralize a troublemonger at international summits before productive discussions begin.
Các nhà ngoại giao có kinh nghiệm biết cách vô hiệu hóa một kẻ gây sự tại các hội nghị quốc tế trước khi bắt đầu các cuộc thảo luận hiệu quả.
troublemonger politician
Vietnamese_translation
troublemongering media
Vietnamese_translation
political troublemonger
Vietnamese_translation
known troublemonger
Vietnamese_translation
professional troublemonger
Vietnamese_translation
stop troublemongering
Vietnamese_translation
troublemongering elements
Vietnamese_translation
notorious troublemonger
Vietnamese_translation
troublemonger propaganda
Vietnamese_translation
cease troublemongering
Vietnamese_translation
the notorious troublemonger spread malicious rumors throughout the neighborhood, causing unnecessary tension among residents.
Người gây sự nổi tiếng đã lan truyền những tin đồn độc ác khắp khu phố, gây ra sự căng thẳng không cần thiết giữa các cư dân.
our office has a professional troublemonger who constantly creates conflict between colleagues for personal amusement.
Văn phòng chúng tôi có một người gây sự chuyên nghiệp luôn tạo ra xung đột giữa đồng nghiệp vì mục đích giải trí cá nhân.
the local troublemonger was banned from the community center after repeatedly starting arguments during meetings.
Người gây sự địa phương đã bị cấm vào trung tâm cộng đồng sau khi liên tục bắt đầu tranh cãi trong các cuộc họp.
social media platforms often amplify the voice of every internet troublemonger who seeks attention through controversy.
Các nền tảng mạng xã hội thường khuếch đại giọng nói của mỗi kẻ gây sự trên internet tìm kiếm sự chú ý thông qua tranh cãi.
teachers must identify the classroom troublemonger early to prevent bullying and maintain a positive learning environment.
Giáo viên phải xác định sớm người gây sự trong lớp học để ngăn chặn bạo lực và duy trì môi trường học tập tích cực.
the political troublemonger used divide-and-conquer tactics to weaken opposition parties before the crucial election.
Người gây sự chính trị đã sử dụng chiến thuật chia để trị để làm suy yếu các đảng đối lập trước cuộc bầu cử quan trọng.
family gatherings become unpleasant when a known troublemonger attends and starts dredging up old conflicts.
Các buổi tụ họp gia đình trở nên không vui khi một người gây sự nổi tiếng tham dự và bắt đầu khơi lại những xung đột cũ.
online forums struggle to moderate content when a dedicated troublemonger floods discussions with inflammatory remarks.
Các diễn đàn trực tuyến gặp khó khăn trong việc kiểm duyệt nội dung khi một kẻ gây sự chuyên tâm ngập tràn các cuộc thảo luận bằng những lời nói kích động.
the troublemonger in our group chat constantly picks fights over trivial matters, exhausting everyone involved.
Người gây sự trong cuộc trò chuyện nhóm của chúng tôi luôn chọn tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, làm kiệt sức tất cả mọi người liên quan.
historical records reveal that court troublemongers often manipulated monarchies by spreading false information between advisors.
Các hồ sơ lịch sử tiết lộ rằng những kẻ gây sự trong tòa án thường lũng đoạn các triều đại bằng cách lan truyền thông tin sai lệch giữa các cố vấn.
school administrators failed to address the troublemonger promptly, allowing the situation to escalate into widespread bullying.
Các nhà quản lý trường học đã thất bại trong việc xử lý kịp thời người gây sự, cho phép tình hình leo thang thành bạo lực phổ biến.
the workplace troublemonger undermined team cohesion by selectively sharing information and creating misunderstandings.
Người gây sự trong môi trường làm việc đã làm suy yếu sự gắn kết nhóm bằng cách chia sẻ thông tin chọn lọc và tạo ra hiểu lầm.
experienced diplomats know how to neutralize a troublemonger at international summits before productive discussions begin.
Các nhà ngoại giao có kinh nghiệm biết cách vô hiệu hóa một kẻ gây sự tại các hội nghị quốc tế trước khi bắt đầu các cuộc thảo luận hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay