| số nhiều | rabble-rousers |
a rabble-rouser
một người kích động đám đông
be a rabble-rouser
là một người kích động đám đông
professional rabble-rouser
người kích động đám đông chuyên nghiệp
self-proclaimed rabble-rouser
người tự xưng là người kích động đám đông
rabble-rouser's speech
diễn văn của người kích động đám đông
was a rabble-rouser
là một người kích động đám đông
becoming a rabble-rouser
trở thành một người kích động đám đông
dubbed a rabble-rouser
được gọi là một người kích động đám đông
the politician was a notorious rabble-rouser, stirring up discontent among the voters.
Đại biểu chính trị này là một kẻ nổi tiếng gây rối, kích động sự bất mãn trong số cử tri.
he was labeled a rabble-rouser for his inflammatory speeches against the government.
Ông bị gọi là một kẻ gây rối vì những bài phát biểu kích động chống lại chính phủ.
the activist’s rabble-rousing tactics alienated many potential supporters.
Các chiến thuật gây rối của nhà hoạt động này đã làm mất lòng nhiều người ủng hộ tiềm năng.
despite being called a rabble-rouser, he maintained a loyal following.
Dù bị gọi là một kẻ gây rối, ông vẫn duy trì được một nhóm ủng hộ trung thành.
the media accused him of being a rabble-rouser trying to manipulate public opinion.
Truyền thông cáo buộc ông là một kẻ gây rối cố gắng điều khiển dư luận.
she warned her son not to become a rabble-rouser and get into trouble.
Cô cảnh báo con trai mình không nên trở thành một kẻ gây rối và gặp rắc rối.
his rabble-rousing style proved effective in gaining media attention.
Phong cách gây rối của ông đã chứng minh là hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý của truyền thông.
the crowd was easily swayed by the rabble-rouser’s passionate appeals.
Đám đông dễ dàng bị lay động bởi những lời kêu gọi đầy cảm hứng từ kẻ gây rối.
he was dismissed from the university for being a disruptive rabble-rouser.
Ông bị sa thải khỏi trường đại học vì là một kẻ gây rối phá hoại.
the experienced campaigner knew how to avoid being perceived as a rabble-rouser.
Người vận động có kinh nghiệm biết cách tránh bị coi là một kẻ gây rối.
the speaker’s rabble-rousing rhetoric fueled the protests.
Tuyên truyền gây rối của diễn giả đã làm bùng phát các cuộc biểu tình.
a rabble-rouser
một người kích động đám đông
be a rabble-rouser
là một người kích động đám đông
professional rabble-rouser
người kích động đám đông chuyên nghiệp
self-proclaimed rabble-rouser
người tự xưng là người kích động đám đông
rabble-rouser's speech
diễn văn của người kích động đám đông
was a rabble-rouser
là một người kích động đám đông
becoming a rabble-rouser
trở thành một người kích động đám đông
dubbed a rabble-rouser
được gọi là một người kích động đám đông
the politician was a notorious rabble-rouser, stirring up discontent among the voters.
Đại biểu chính trị này là một kẻ nổi tiếng gây rối, kích động sự bất mãn trong số cử tri.
he was labeled a rabble-rouser for his inflammatory speeches against the government.
Ông bị gọi là một kẻ gây rối vì những bài phát biểu kích động chống lại chính phủ.
the activist’s rabble-rousing tactics alienated many potential supporters.
Các chiến thuật gây rối của nhà hoạt động này đã làm mất lòng nhiều người ủng hộ tiềm năng.
despite being called a rabble-rouser, he maintained a loyal following.
Dù bị gọi là một kẻ gây rối, ông vẫn duy trì được một nhóm ủng hộ trung thành.
the media accused him of being a rabble-rouser trying to manipulate public opinion.
Truyền thông cáo buộc ông là một kẻ gây rối cố gắng điều khiển dư luận.
she warned her son not to become a rabble-rouser and get into trouble.
Cô cảnh báo con trai mình không nên trở thành một kẻ gây rối và gặp rắc rối.
his rabble-rousing style proved effective in gaining media attention.
Phong cách gây rối của ông đã chứng minh là hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý của truyền thông.
the crowd was easily swayed by the rabble-rouser’s passionate appeals.
Đám đông dễ dàng bị lay động bởi những lời kêu gọi đầy cảm hứng từ kẻ gây rối.
he was dismissed from the university for being a disruptive rabble-rouser.
Ông bị sa thải khỏi trường đại học vì là một kẻ gây rối phá hoại.
the experienced campaigner knew how to avoid being perceived as a rabble-rouser.
Người vận động có kinh nghiệm biết cách tránh bị coi là một kẻ gây rối.
the speaker’s rabble-rousing rhetoric fueled the protests.
Tuyên truyền gây rối của diễn giả đã làm bùng phát các cuộc biểu tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay