trusteeship council
hội bảo trợ
international trusteeship system
hệ thống ủy thác quốc tế
The territory is under United Nations trusteeship.
Lãnh thổ này thuộc sự ủy thác của Liên hợp quốc.
The company is under trusteeship due to financial mismanagement.
Công ty đang bị quản lý bởi người quản thác do quản lý tài chính kém hiệu quả.
The court appointed a trustee to oversee the trusteeship of the estate.
Tòa án đã bổ nhiệm một người quản thác để giám sát việc quản lý tài sản thừa kế.
The trusteeship of the fund ensures its proper management and distribution.
Việc quản lý quỹ đảm bảo quản lý và phân phối quỹ một cách hợp lệ.
The organization operates under the trusteeship of a board of directors.
Tổ chức hoạt động dưới sự quản lý của một hội đồng quản trị.
The trusteeship agreement outlines the responsibilities and duties of the trustee.
Thỏa thuận quản lý quy định các trách nhiệm và nghĩa vụ của người quản thác.
The United Nations established a trusteeship system for administering territories.
Liên hợp quốc đã thiết lập hệ thống quản lý cho việc quản lý các vùng lãnh thổ.
The company's assets are held in trusteeship for the benefit of its shareholders.
Tài sản của công ty được quản lý cho lợi ích của các cổ đông.
The trusteeship of the orphanage ensures the well-being and care of the children.
Việc quản lý trại trẻ mồ côi đảm bảo sự chăm sóc và phúc lợi của trẻ em.
The trusteeship will be terminated once the beneficiaries reach a certain age.
Việc quản lý sẽ chấm dứt khi những người hưởng lợi đạt đến một độ tuổi nhất định.
The trusteeship of the trust fund is overseen by a legal team.
Việc quản lý quỹ tín thác được giám sát bởi một nhóm pháp lý.
trusteeship council
hội bảo trợ
international trusteeship system
hệ thống ủy thác quốc tế
The territory is under United Nations trusteeship.
Lãnh thổ này thuộc sự ủy thác của Liên hợp quốc.
The company is under trusteeship due to financial mismanagement.
Công ty đang bị quản lý bởi người quản thác do quản lý tài chính kém hiệu quả.
The court appointed a trustee to oversee the trusteeship of the estate.
Tòa án đã bổ nhiệm một người quản thác để giám sát việc quản lý tài sản thừa kế.
The trusteeship of the fund ensures its proper management and distribution.
Việc quản lý quỹ đảm bảo quản lý và phân phối quỹ một cách hợp lệ.
The organization operates under the trusteeship of a board of directors.
Tổ chức hoạt động dưới sự quản lý của một hội đồng quản trị.
The trusteeship agreement outlines the responsibilities and duties of the trustee.
Thỏa thuận quản lý quy định các trách nhiệm và nghĩa vụ của người quản thác.
The United Nations established a trusteeship system for administering territories.
Liên hợp quốc đã thiết lập hệ thống quản lý cho việc quản lý các vùng lãnh thổ.
The company's assets are held in trusteeship for the benefit of its shareholders.
Tài sản của công ty được quản lý cho lợi ích của các cổ đông.
The trusteeship of the orphanage ensures the well-being and care of the children.
Việc quản lý trại trẻ mồ côi đảm bảo sự chăm sóc và phúc lợi của trẻ em.
The trusteeship will be terminated once the beneficiaries reach a certain age.
Việc quản lý sẽ chấm dứt khi những người hưởng lợi đạt đến một độ tuổi nhất định.
The trusteeship of the trust fund is overseen by a legal team.
Việc quản lý quỹ tín thác được giám sát bởi một nhóm pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay