tyrannizer's rule
quy tắc của bạo chúa
be a tyrannizer
hành động như một bạo chúa
tyrannizer's reign
thời trị của bạo chúa
stopping a tyrannizer
dừng một bạo chúa
tyrannizer-like figure
nhân vật giống như bạo chúa
tyrannizer's tactics
chiến thuật của bạo chúa
tyrannizer overthrown
bạo chúa bị lật đổ
avoid a tyrannizer
tránh một bạo chúa
tyrannizer mentality
tâm lý của bạo chúa
the ruthless dictator was a notorious tyrranizer of his people.
Nhà độc tài tàn nhẫn là một kẻ độc tài khét tiếng của nhân dân.
he became a tyrranizer, crushing dissent with an iron fist.
Anh ta trở thành một kẻ độc tài, nghiền nát sự bất đồng bằng nắm tay sắt.
the company's new ceo proved to be a corporate tyrranizer.
CEO mới của công ty đã chứng minh là một kẻ độc tài doanh nghiệp.
she warned him not to become a tyrranizer in their relationship.
Cô cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ độc tài trong mối quan hệ của họ.
the king, once beloved, transformed into a cruel tyrranizer.
Nhà vua, từng được yêu mến, đã biến thành một kẻ độc tài tàn nhẫn.
his ambition led him down the path of a power-hungry tyrranizer.
Khát vọng của anh ta dẫn anh ta xuống con đường của một kẻ độc tài tham vọng quyền lực.
the small nation feared becoming a pawn of a neighboring tyrranizer.
Quốc gia nhỏ bé lo sợ trở thành một con tốt của một kẻ độc tài láng giềng.
the people rose up against the tyrannical tyrranizer's rule.
Người dân nổi dậy chống lại sự cai trị của kẻ độc tài chuyên chế.
he was a self-proclaimed tyrranizer, ruling with fear and intimidation.
Anh ta là một kẻ độc tài tự xưng, cai trị bằng sự sợ hãi và đe dọa.
the historical figure is often portrayed as a ruthless tyrranizer.
Nhân vật lịch sử thường được miêu tả là một kẻ độc tài tàn nhẫn.
the novel explores the psychology of a budding tyrranizer.
Cuốn tiểu thuyết khám phá tâm lý của một kẻ độc tài đang nảy nở.
tyrannizer's rule
quy tắc của bạo chúa
be a tyrannizer
hành động như một bạo chúa
tyrannizer's reign
thời trị của bạo chúa
stopping a tyrannizer
dừng một bạo chúa
tyrannizer-like figure
nhân vật giống như bạo chúa
tyrannizer's tactics
chiến thuật của bạo chúa
tyrannizer overthrown
bạo chúa bị lật đổ
avoid a tyrannizer
tránh một bạo chúa
tyrannizer mentality
tâm lý của bạo chúa
the ruthless dictator was a notorious tyrranizer of his people.
Nhà độc tài tàn nhẫn là một kẻ độc tài khét tiếng của nhân dân.
he became a tyrranizer, crushing dissent with an iron fist.
Anh ta trở thành một kẻ độc tài, nghiền nát sự bất đồng bằng nắm tay sắt.
the company's new ceo proved to be a corporate tyrranizer.
CEO mới của công ty đã chứng minh là một kẻ độc tài doanh nghiệp.
she warned him not to become a tyrranizer in their relationship.
Cô cảnh báo anh ta đừng trở thành một kẻ độc tài trong mối quan hệ của họ.
the king, once beloved, transformed into a cruel tyrranizer.
Nhà vua, từng được yêu mến, đã biến thành một kẻ độc tài tàn nhẫn.
his ambition led him down the path of a power-hungry tyrranizer.
Khát vọng của anh ta dẫn anh ta xuống con đường của một kẻ độc tài tham vọng quyền lực.
the small nation feared becoming a pawn of a neighboring tyrranizer.
Quốc gia nhỏ bé lo sợ trở thành một con tốt của một kẻ độc tài láng giềng.
the people rose up against the tyrannical tyrranizer's rule.
Người dân nổi dậy chống lại sự cai trị của kẻ độc tài chuyên chế.
he was a self-proclaimed tyrranizer, ruling with fear and intimidation.
Anh ta là một kẻ độc tài tự xưng, cai trị bằng sự sợ hãi và đe dọa.
the historical figure is often portrayed as a ruthless tyrranizer.
Nhân vật lịch sử thường được miêu tả là một kẻ độc tài tàn nhẫn.
the novel explores the psychology of a budding tyrranizer.
Cuốn tiểu thuyết khám phá tâm lý của một kẻ độc tài đang nảy nở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay