unacquired

[Mỹ]/ˌʌnəˈkwaɪəd/
[Anh]/ˌʌnəˈkwaɪrd/

Dịch

adj. không được đạt được hoặc giành được; không được thu nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

unacquired assets

Tài sản chưa được thu thập

unacquired shares

Cổ phần chưa được thu thập

unacquired rights

Quyền lợi chưa được thu thập

unacquired property

Tài sản chưa được thu thập

unacquired holdings

Tài sản nắm giữ chưa được thu thập

unacquired stake

Vốn góp chưa được thu thập

unacquired interests

Lợi ích chưa được thu thập

unacquired items

Các mục chưa được thu thập

unacquired knowledge

Kiến thức chưa được thu thập

unacquired experience

Kinh nghiệm chưa được thu thập

Câu ví dụ

the company still has unacquired customers in rural markets.

Doanh nghiệp vẫn còn khách hàng chưa tiếp cận ở thị trường nông thôn.

our sales team focuses on unacquired leads from last quarter.

Đội ngũ bán hàng của chúng tôi tập trung vào các khách hàng tiềm năng chưa tiếp cận từ quý trước.

they mapped unacquired accounts and prioritized outreach by region.

Họ đã xác định các tài khoản chưa tiếp cận và ưu tiên tiếp cận theo khu vực.

the brand is investing in unacquired users through app store ads.

Thương hiệu đang đầu tư vào các người dùng chưa tiếp cận thông qua quảng cáo trên cửa hàng ứng dụng.

we ran a survey to understand unacquired prospects and their needs.

Chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu rõ hơn về các khách hàng tiềm năng chưa tiếp cận và nhu cầu của họ.

new messaging helped convert unacquired visitors into subscribers.

Tin nhắn mới đã giúp chuyển đổi các khách truy cập chưa tiếp cận thành người đăng ký.

product-market fit remained unclear among unacquired segments.

Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường vẫn chưa rõ ràng trong các phân khúc chưa tiếp cận.

the report highlights unacquired markets with strong growth potential.

Báo cáo nhấn mạnh các thị trường chưa tiếp cận có tiềm năng tăng trưởng mạnh.

we tested pricing options to win unacquired buyers.

Chúng tôi đã thử nghiệm các lựa chọn định giá để thu hút các khách hàng chưa tiếp cận.

retention improved, but unacquired audiences still dominate the funnel.

Giữ chân khách hàng đã cải thiện, nhưng các đối tượng chưa tiếp cận vẫn chiếm ưu thế trong chuỗi chuyển đổi.

the partnership opens access to previously unacquired channels.

Hợp tác này mở ra khả năng tiếp cận các kênh chưa tiếp cận trước đây.

analysts estimated the value of unacquired opportunities in asia.

Các nhà phân tích ước tính giá trị của các cơ hội chưa tiếp cận tại châu Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay