unobtained

[Mỹ]/[ʌnˈəʊbteɪnd]/
[Anh]/[ʌnˈoʊbteɪnd]/

Dịch

adj. Chưa được thu được; chưa được tiếp nhận. Chưa được đảm bảo; chưa đạt được.

Cụm từ & Cách kết hợp

unobtained goods

hàng hóa chưa đạt được

unobtained prize

giải thưởng chưa đạt được

unobtained item

vật phẩm chưa đạt được

unobtained reward

phần thưởng chưa đạt được

remains unobtained

vẫn chưa đạt được

unobtained information

thông tin chưa đạt được

unobtained benefits

lợi ích chưa đạt được

unobtained results

kết quả chưa đạt được

unobtained data

dữ liệu chưa đạt được

unobtained achievement

thành tựu chưa đạt được

Câu ví dụ

the treasure remained unobtained despite years of searching.

Việc tìm kiếm kho báu vẫn chưa đạt được dù đã qua nhiều năm.

his ultimate goal is currently unobtained.

Mục tiêu cuối cùng của anh ấy hiện vẫn chưa đạt được.

the data was unobtained due to a system error.

Dữ liệu không được thu thập do lỗi hệ thống.

many secrets of the universe remain unobtained by scientists.

Nhiều bí mật của vũ trụ vẫn chưa được các nhà khoa học khám phá.

the rare artifact is still unobtained by any museum.

Di vật quý hiếm này vẫn chưa được bất kỳ bảo tàng nào thu thập.

peace of mind remained unobtained during the crisis.

Sự bình an trong tâm trí vẫn chưa đạt được trong khủng hoảng.

all necessary permits were left unobtained before construction started.

Tất cả các giấy phép cần thiết đều chưa được thu thập trước khi bắt đầu xây dựng.

true wisdom is often unobtained without experience.

Điều kiện để đạt được sự khôn ngoan thực sự thường là phải có kinh nghiệm.

the unobtained sample delayed the laboratory results.

Mẫu chưa thu thập được đã làm chậm kết quả phòng thí nghiệm.

financial freedom remains unobtained for many people.

Tự do tài chính vẫn chưa đạt được đối với nhiều người.

the unobtained evidence made the case difficult to solve.

Bằng chứng chưa thu thập được khiến vụ việc trở nên khó giải quyết.

a college degree was an unobtained dream for her parents.

Một bằng đại học là ước mơ chưa đạt được của cha mẹ cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay