unadorn

[Mỹ]/[ʌnˈdɔːn]/
[Anh]/[ʌnˈdɔːrn]/

Dịch

adj. Không trang trí; đơn giản; không cầu kỳ.
adv. Không trang trí; một cách đơn giản.

Cụm từ & Cách kết hợp

unadorned simplicity

đơn giản không hoa mỹ

unadorned style

phong cách không hoa mỹ

unadorned room

phòng không hoa mỹ

unadorned prose

phong cách viết không hoa mỹ

unadorned truth

sự thật không hoa mỹ

unadorned manner

cách cư xử không hoa mỹ

unadorned walls

tường không hoa mỹ

unadorned life

cuộc sống không hoa mỹ

unadorned setting

bối cảnh không hoa mỹ

unadorned design

thiết kế không hoa mỹ

Câu ví dụ

we decided to unadorn the living room with minimal decorations.

Chúng tôi đã quyết định trang trí phòng khách một cách tối giản.

the artist chose to unadorn the canvas, letting the colors speak for themselves.

Nhà thiết kế đã chọn để bức tranh không trang trí, để các màu sắc tự nói lên điều mình muốn.

she preferred to unadorn her hair, wearing it simply down.

Cô ấy thích để tóc không trang trí, chỉ cột tóc đơn giản.

the minimalist design sought to unadorn the space, creating a sense of calm.

Thiết kế tối giản nhằm không trang trí không gian, tạo cảm giác bình yên.

he unadorned the cake with just a few berries and a dusting of powdered sugar.

Anh ấy trang trí chiếc bánh chỉ với vài quả mọng và một chút bột đường.

the writer aimed to unadorn the prose, focusing on clarity and directness.

Tác giả muốn viết văn không trang trí, tập trung vào sự rõ ràng và trực tiếp.

they unadorned the christmas tree with only twinkling lights.

Họ trang trí cây thông Noel chỉ với những ánh sáng lấp lánh.

the bride chose to unadorn her dress with minimal jewelry.

Cô dâu chọn để trang phục không trang trí, chỉ với ít đồ trang sức.

the garden was left to unadorn itself, a wild and natural beauty.

Vườn được để tự trang trí, một vẻ đẹp hoang dã và tự nhiên.

the stage was unadorned, drawing attention to the performers.

Nền sân khấu không trang trí, thu hút sự chú ý đến các diễn viên.

the report was unadorned and factual, presenting the data objectively.

Báo cáo không trang trí và mang tính thực tế, trình bày dữ liệu một cách khách quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay