unavian

[Mỹ]/ʌnˈeɪviən/
[Anh]/ʌnˈeɪviən/

Dịch

adj. không liên quan đến chim; không phải là chim; không mang đặc điểm của chim

Cụm từ & Cách kết hợp

non-unavian species

Loài không phải của Unavian

unavian characteristics

Đặc điểm của Unavian

unavian biology

Đời sống của Unavian

completely unavian

Hoàn toàn Unavian

unavian traits

Tính chất của Unavian

unavian evolution

Quá trình tiến hóa của Unavian

seemingly unavian

Dường như là Unavian

unavian classification

Phân loại của Unavian

distinctly unavian

Rõ ràng là Unavian

unavian anatomy

Cấu tạo cơ thể của Unavian

Câu ví dụ

the unavian community has grown significantly.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài unavian sinh sống sâu bên trong hệ thống hang động.

many unavian experts attended the conference.

Con vật unavian này thể hiện những thích nghi đặc biệt với môi trường tối tăm của nó.

the unavian system is very efficient.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những đặc điểm unavian độc đáo của chi này bí ẩn.

we need more unavian resources.

Số lượng loài unavian đã giảm đáng kể do phá hủy môi trường sống.

unavian technology is revolutionizing the industry.

Bảo tàng lịch sử tự nhiên gần đây đã thu được một mẫu hóa thạch unavian quý hiếm.

the unavian project was completed on time.

Đời sống unavian khác biệt cơ bản với cấu trúc giải phẫu của các loài chim truyền thống.

students are studying unavian methods.

Các nhà sinh học bảo tồn đang nỗ lực hết sức để bảo vệ môi trường sống của loài unavian trên toàn thế giới.

the unavian approach is innovative.

Khám phá này thách thức các lý thuyết hiện có về phân loại loài unavian trong văn kiện khoa học.

we collaborate with unavian researchers.

Hiểu biết về quá trình tiến hóa của loài unavian giúp các nhà khoa học hiểu được các con đường phát triển thay thế.

the unavian findings were published.

Các nhà nghiên cứu ngoài thực địa đã ghi lại các mô hình hành vi của loài unavian trong nghiên cứu kéo dài 18 tháng của họ.

unavian research continues to expand.

Phim tài liệu thiên nhiên đã khám phá cuộc sống của loài unavian trong môi trường cực địa cực khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay