unblockable attack
không thể chặn được
unblockable move
đòn không thể chặn được
unblockable strategy
chiến lược không thể chặn được
seems unblockable
có vẻ không thể chặn được
completely unblockable
hoàn toàn không thể chặn được
virtually unblockable
hầu như không thể chặn được
was unblockable
thật không thể chặn được
being unblockable
đang không thể chặn được
unblockable technique
kỹ thuật không thể chặn được
truly unblockable
thực sự không thể chặn được
the warrior unleashed an unblockable attack that pierced through the enemy's defense.
Người chiến binh giải phóng một đòn tấn công không thể chặn được đã đâm xuyên qua phòng thủ của đối phương.
in this fighting game, certain characters have unblockable moves that cannot be defended against.
Trong trò chơi đối kháng này, một số nhân vật có những đòn tấn công không thể chặn được mà không thể phòng thủ.
the sorcerer cast an unblockable spell that bypassed all magical barriers.
Kẻ phù thủy đã thi triển một phép thuật không thể chặn được đã vượt qua tất cả các rào cản ma thuật.
the cybersecurity firm developed an unblockable encryption method that hackers cannot breach.
Công ty an ninh mạng đã phát triển một phương pháp mã hóa không thể chặn được mà tin tặc không thể xâm phạm.
his unblockable determination helped him overcome every obstacle on his path to success.
Sự quyết tâm không thể chặn được của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi trở ngại trên con đường dẫn đến thành công.
the quarterback threw an unblockable pass that no defender could intercept.
Người quarterback đã thực hiện một đường chuyền không thể chặn được mà không một hậu vệ nào có thể chặn được.
the politician's unblockable charisma won over even his most vocal critics.
Sự lôi cuốn không thể chặn được của chính trị gia đã chinh phục ngay cả những người chỉ trích mạnh mẽ nhất của anh ấy.
researchers discovered an unblockable virus that resists all known treatments.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại virus không thể chặn được chống lại tất cả các phương pháp điều trị đã biết.
the artist possessed an unblockable creative flow that produced one masterpiece after another.
Nghệ sĩ sở hữu một dòng sáng tạo không thể chặn được đã tạo ra một kiệt tác sau một kiệt tác.
with unblockable momentum, the startup became the industry leader within two years.
Với đà không thể chặn được, startup đã trở thành người dẫn đầu trong ngành trong vòng hai năm.
the athlete's unblockable will pushed her to victory despite suffering a serious injury.
Ý chí không thể chặn được của vận động viên đã thúc đẩy cô ấy giành chiến thắng bất chấp bị thương nghiêm trọng.
the river's unblockable force carved a magnificent canyon over thousands of years.
Lực lượng không thể chặn được của dòng sông đã tạo ra một hẻm núi tráng lệ trong hàng ngàn năm.
the general devised an unblockable strategy that guaranteed victory on the battlefield.
Người chỉ huy đã vạch ra một chiến lược không thể chặn được đảm bảo chiến thắng trên chiến trường.
her unblockable optimism helped the team stay positive during difficult times.
Sự lạc quan không thể chặn được của cô ấy đã giúp đội duy trì thái độ tích cực trong những thời điểm khó khăn.
unblockable attack
không thể chặn được
unblockable move
đòn không thể chặn được
unblockable strategy
chiến lược không thể chặn được
seems unblockable
có vẻ không thể chặn được
completely unblockable
hoàn toàn không thể chặn được
virtually unblockable
hầu như không thể chặn được
was unblockable
thật không thể chặn được
being unblockable
đang không thể chặn được
unblockable technique
kỹ thuật không thể chặn được
truly unblockable
thực sự không thể chặn được
the warrior unleashed an unblockable attack that pierced through the enemy's defense.
Người chiến binh giải phóng một đòn tấn công không thể chặn được đã đâm xuyên qua phòng thủ của đối phương.
in this fighting game, certain characters have unblockable moves that cannot be defended against.
Trong trò chơi đối kháng này, một số nhân vật có những đòn tấn công không thể chặn được mà không thể phòng thủ.
the sorcerer cast an unblockable spell that bypassed all magical barriers.
Kẻ phù thủy đã thi triển một phép thuật không thể chặn được đã vượt qua tất cả các rào cản ma thuật.
the cybersecurity firm developed an unblockable encryption method that hackers cannot breach.
Công ty an ninh mạng đã phát triển một phương pháp mã hóa không thể chặn được mà tin tặc không thể xâm phạm.
his unblockable determination helped him overcome every obstacle on his path to success.
Sự quyết tâm không thể chặn được của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi trở ngại trên con đường dẫn đến thành công.
the quarterback threw an unblockable pass that no defender could intercept.
Người quarterback đã thực hiện một đường chuyền không thể chặn được mà không một hậu vệ nào có thể chặn được.
the politician's unblockable charisma won over even his most vocal critics.
Sự lôi cuốn không thể chặn được của chính trị gia đã chinh phục ngay cả những người chỉ trích mạnh mẽ nhất của anh ấy.
researchers discovered an unblockable virus that resists all known treatments.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại virus không thể chặn được chống lại tất cả các phương pháp điều trị đã biết.
the artist possessed an unblockable creative flow that produced one masterpiece after another.
Nghệ sĩ sở hữu một dòng sáng tạo không thể chặn được đã tạo ra một kiệt tác sau một kiệt tác.
with unblockable momentum, the startup became the industry leader within two years.
Với đà không thể chặn được, startup đã trở thành người dẫn đầu trong ngành trong vòng hai năm.
the athlete's unblockable will pushed her to victory despite suffering a serious injury.
Ý chí không thể chặn được của vận động viên đã thúc đẩy cô ấy giành chiến thắng bất chấp bị thương nghiêm trọng.
the river's unblockable force carved a magnificent canyon over thousands of years.
Lực lượng không thể chặn được của dòng sông đã tạo ra một hẻm núi tráng lệ trong hàng ngàn năm.
the general devised an unblockable strategy that guaranteed victory on the battlefield.
Người chỉ huy đã vạch ra một chiến lược không thể chặn được đảm bảo chiến thắng trên chiến trường.
her unblockable optimism helped the team stay positive during difficult times.
Sự lạc quan không thể chặn được của cô ấy đã giúp đội duy trì thái độ tích cực trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay