uncalculable cost
chi phí không thể tính toán được
uncalculable risk
rủi ro không thể tính toán được
uncalculable impact
tác động không thể tính toán được
being uncalculable
là không thể tính toán được
quite uncalculable
rất không thể tính toán được
uncalculable amount
số lượng không thể tính toán được
uncalculable value
giá trị không thể tính toán được
truly uncalculable
thực sự không thể tính toán được
the emotional impact of the tragedy was uncalculable.
Tác động cảm xúc của thảm kịch là không thể tính toán được.
the long-term benefits of the program are uncalculable.
Lợi ích dài hạn của chương trình là không thể tính toán được.
the value of a loving family is uncalculable.
Giá trị của một gia đình yêu thương là không thể tính toán được.
the potential for scientific discovery is often uncalculable.
Tài năng tiềm năng cho khám phá khoa học thường là không thể tính toán được.
the risk of inaction in the face of climate change is uncalculable.
Rủi ro của việc không hành động trước biến đổi khí hậu là không thể tính toán được.
the positive effects on the community were uncalculable.
Tác động tích cực đối với cộng đồng là không thể tính toán được.
the cost of losing a life is uncalculable.
Chi phí của việc mất đi một mạng sống là không thể tính toán được.
the impact on future generations is uncalculable.
Tác động đối với thế hệ tương lai là không thể tính toán được.
the joy of seeing a child smile is uncalculable.
Niềm vui khi thấy đứa trẻ mỉm cười là không thể tính toán được.
the damage to the ecosystem was largely uncalculable.
Thiệt hại đối với hệ sinh thái phần lớn là không thể tính toán được.
the contribution of volunteers proved uncalculable.
Đóng góp của các tình nguyện viên đã chứng minh là không thể tính toán được.
uncalculable cost
chi phí không thể tính toán được
uncalculable risk
rủi ro không thể tính toán được
uncalculable impact
tác động không thể tính toán được
being uncalculable
là không thể tính toán được
quite uncalculable
rất không thể tính toán được
uncalculable amount
số lượng không thể tính toán được
uncalculable value
giá trị không thể tính toán được
truly uncalculable
thực sự không thể tính toán được
the emotional impact of the tragedy was uncalculable.
Tác động cảm xúc của thảm kịch là không thể tính toán được.
the long-term benefits of the program are uncalculable.
Lợi ích dài hạn của chương trình là không thể tính toán được.
the value of a loving family is uncalculable.
Giá trị của một gia đình yêu thương là không thể tính toán được.
the potential for scientific discovery is often uncalculable.
Tài năng tiềm năng cho khám phá khoa học thường là không thể tính toán được.
the risk of inaction in the face of climate change is uncalculable.
Rủi ro của việc không hành động trước biến đổi khí hậu là không thể tính toán được.
the positive effects on the community were uncalculable.
Tác động tích cực đối với cộng đồng là không thể tính toán được.
the cost of losing a life is uncalculable.
Chi phí của việc mất đi một mạng sống là không thể tính toán được.
the impact on future generations is uncalculable.
Tác động đối với thế hệ tương lai là không thể tính toán được.
the joy of seeing a child smile is uncalculable.
Niềm vui khi thấy đứa trẻ mỉm cười là không thể tính toán được.
the damage to the ecosystem was largely uncalculable.
Thiệt hại đối với hệ sinh thái phần lớn là không thể tính toán được.
the contribution of volunteers proved uncalculable.
Đóng góp của các tình nguyện viên đã chứng minh là không thể tính toán được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay