uncannily accurate
chính xác một cách kỳ lạ
uncannily similar
giống nhau một cách kỳ lạ
uncannily realistic
thực tế một cách kỳ lạ
uncannily perceptive
thấu đáo một cách kỳ lạ
uncannily intuitive
trực giác một cách kỳ lạ
uncannily effective
hiệu quả một cách kỳ lạ
uncannily talented
tài năng một cách kỳ lạ
uncannily beautiful
đẹp một cách kỳ lạ
Her uncannily accurate predictions always leave people in awe.
Những dự đoán chính xác đến kỳ lạ của cô ấy luôn khiến mọi người kinh ngạc.
The artist's uncannily lifelike sculptures drew crowds of admirers.
Những tác phẩm điêu khắc sống động như thật đến kỳ lạ của họa sĩ đã thu hút được nhiều người hâm mộ.
She has an uncannily good memory for faces.
Cô ấy có trí nhớ đáng kinh ngạc về khuôn mặt.
The uncannily similar twins often confuse people.
Những cặp song sinh giống nhau đến kỳ lạ thường khiến mọi người bối rối.
His uncannily calm demeanor in stressful situations is impressive.
Cử chỉ điềm tĩnh đến kỳ lạ của anh ấy trong những tình huống căng thẳng thật đáng ngưỡng mộ.
The uncannily beautiful sunset painted the sky in vibrant colors.
Bầu hoàng hôn đẹp đến kỳ lạ đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc sống động.
The uncannily accurate weather forecast helped us plan our outdoor activities.
Dự báo thời tiết chính xác đến kỳ lạ đã giúp chúng tôi lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.
She has an uncannily good sense of direction, never getting lost.
Cô ấy có giác hướng tuyệt vời đến kỳ lạ, không bao giờ bị lạc.
The uncannily realistic special effects in the movie made it a visual masterpiece.
Những hiệu ứng đặc biệt chân thực đến kỳ lạ trong bộ phim đã khiến nó trở thành một kiệt tác về hình ảnh.
The uncannily quiet forest was both eerie and peaceful at the same time.
Khu rừng yên tĩnh đến kỳ lạ vừa kỳ lạ vừa thanh bình.
uncannily accurate
chính xác một cách kỳ lạ
uncannily similar
giống nhau một cách kỳ lạ
uncannily realistic
thực tế một cách kỳ lạ
uncannily perceptive
thấu đáo một cách kỳ lạ
uncannily intuitive
trực giác một cách kỳ lạ
uncannily effective
hiệu quả một cách kỳ lạ
uncannily talented
tài năng một cách kỳ lạ
uncannily beautiful
đẹp một cách kỳ lạ
Her uncannily accurate predictions always leave people in awe.
Những dự đoán chính xác đến kỳ lạ của cô ấy luôn khiến mọi người kinh ngạc.
The artist's uncannily lifelike sculptures drew crowds of admirers.
Những tác phẩm điêu khắc sống động như thật đến kỳ lạ của họa sĩ đã thu hút được nhiều người hâm mộ.
She has an uncannily good memory for faces.
Cô ấy có trí nhớ đáng kinh ngạc về khuôn mặt.
The uncannily similar twins often confuse people.
Những cặp song sinh giống nhau đến kỳ lạ thường khiến mọi người bối rối.
His uncannily calm demeanor in stressful situations is impressive.
Cử chỉ điềm tĩnh đến kỳ lạ của anh ấy trong những tình huống căng thẳng thật đáng ngưỡng mộ.
The uncannily beautiful sunset painted the sky in vibrant colors.
Bầu hoàng hôn đẹp đến kỳ lạ đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc sống động.
The uncannily accurate weather forecast helped us plan our outdoor activities.
Dự báo thời tiết chính xác đến kỳ lạ đã giúp chúng tôi lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.
She has an uncannily good sense of direction, never getting lost.
Cô ấy có giác hướng tuyệt vời đến kỳ lạ, không bao giờ bị lạc.
The uncannily realistic special effects in the movie made it a visual masterpiece.
Những hiệu ứng đặc biệt chân thực đến kỳ lạ trong bộ phim đã khiến nó trở thành một kiệt tác về hình ảnh.
The uncannily quiet forest was both eerie and peaceful at the same time.
Khu rừng yên tĩnh đến kỳ lạ vừa kỳ lạ vừa thanh bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay