unclothing ritual
nghi thức cởi quần áo
unclothing process
quy trình cởi quần áo
unclothing experience
trải nghiệm cởi quần áo
unclothing moment
khoảnh khắc cởi quần áo
unclothing scene
bối cảnh cởi quần áo
unclothing act
hành động cởi quần áo
unclothing style
phong cách cởi quần áo
unclothing theme
chủ đề cởi quần áo
unclothing session
buổi cởi quần áo
unclothing trend
xu hướng cởi quần áo
unclothing the mannequin revealed the latest fashion trends.
Việc cởi bỏ người mẫu thử trang phục đã tiết lộ những xu hướng thời trang mới nhất.
unclothing the mystery of the ancient artifact took years of research.
Việc khám phá bí ẩn của cổ vật cổ đại cần nhiều năm nghiên cứu.
the artist focused on unclothing the emotions behind her work.
Nghệ sĩ tập trung vào việc thể hiện những cảm xúc đằng sau tác phẩm của cô.
unclothing the layers of history can be a fascinating process.
Việc khám phá các lớp lịch sử có thể là một quá trình thú vị.
he felt uncomfortable unclothing his true feelings in front of others.
Anh cảm thấy khó chịu khi bày tỏ những cảm xúc thật của mình trước mặt người khác.
unclothing the truth about the incident was essential for justice.
Việc phơi bày sự thật về vụ việc là điều cần thiết cho công lý.
they were unclothing the complexities of the scientific theory.
Họ đang khám phá những phức tạp của lý thuyết khoa học.
unclothing the reasons behind her decision helped him understand.
Việc tìm hiểu lý do đằng sau quyết định của cô ấy giúp anh ấy hiểu rõ hơn.
the documentary aimed at unclothing the realities of urban life.
Nhật ký tài liệu hướng tới việc phơi bày những thực tế của cuộc sống đô thị.
unclothing societal norms can lead to greater freedom.
Việc phá vỡ các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến tự do hơn.
unclothing ritual
nghi thức cởi quần áo
unclothing process
quy trình cởi quần áo
unclothing experience
trải nghiệm cởi quần áo
unclothing moment
khoảnh khắc cởi quần áo
unclothing scene
bối cảnh cởi quần áo
unclothing act
hành động cởi quần áo
unclothing style
phong cách cởi quần áo
unclothing theme
chủ đề cởi quần áo
unclothing session
buổi cởi quần áo
unclothing trend
xu hướng cởi quần áo
unclothing the mannequin revealed the latest fashion trends.
Việc cởi bỏ người mẫu thử trang phục đã tiết lộ những xu hướng thời trang mới nhất.
unclothing the mystery of the ancient artifact took years of research.
Việc khám phá bí ẩn của cổ vật cổ đại cần nhiều năm nghiên cứu.
the artist focused on unclothing the emotions behind her work.
Nghệ sĩ tập trung vào việc thể hiện những cảm xúc đằng sau tác phẩm của cô.
unclothing the layers of history can be a fascinating process.
Việc khám phá các lớp lịch sử có thể là một quá trình thú vị.
he felt uncomfortable unclothing his true feelings in front of others.
Anh cảm thấy khó chịu khi bày tỏ những cảm xúc thật của mình trước mặt người khác.
unclothing the truth about the incident was essential for justice.
Việc phơi bày sự thật về vụ việc là điều cần thiết cho công lý.
they were unclothing the complexities of the scientific theory.
Họ đang khám phá những phức tạp của lý thuyết khoa học.
unclothing the reasons behind her decision helped him understand.
Việc tìm hiểu lý do đằng sau quyết định của cô ấy giúp anh ấy hiểu rõ hơn.
the documentary aimed at unclothing the realities of urban life.
Nhật ký tài liệu hướng tới việc phơi bày những thực tế của cuộc sống đô thị.
unclothing societal norms can lead to greater freedom.
Việc phá vỡ các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến tự do hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay