uncloven hoof
Vietnamese_translation
stayed uncloven
Vietnamese_translation
uncloven state
Vietnamese_translation
an uncloven form
Vietnamese_translation
uncloven body
Vietnamese_translation
being uncloven
Vietnamese_translation
uncloven appearance
Vietnamese_translation
uncloven whole
Vietnamese_translation
uncloven mass
Vietnamese_translation
uncloven unity
Vietnamese_translation
the path was uncloven, leading directly to the ancient ruins.
Con đường không bị chia cắt, dẫn trực tiếp đến những di tích cổ.
his reputation remained uncloven by scandal or controversy.
Tên tuổi anh ấy vẫn không bị tổn hại bởi bê bối hay tranh cãi.
the forest floor was largely uncloven by the recent storms.
Mặt đất rừng hầu như không bị chia cắt bởi những cơn bão gần đây.
the land was uncloven and perfect for farming.
Đất đai không bị chia cắt và lý tưởng cho nông nghiệp.
the field was uncloven, stretching as far as the eye could see.
Chiến trường không bị chia cắt, trải dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.
the lake lay before them, uncloven and serene.
Điều hồ nằm trước mặt họ, không bị chia cắt và yên bình.
the desert was uncloven, a vast expanse of sand.
Sa mạc không bị chia cắt, một vùng rộng lớn cát.
the ice sheet was uncloven, reflecting the pale sunlight.
Trường băng không bị chia cắt, phản chiếu ánh nắng nhạt.
the valley was uncloven, providing a natural passage.
Hồ sơ không bị chia cắt, cung cấp một con đường tự nhiên.
the plain was uncloven, ideal for military maneuvers.
Đồng bằng không bị chia cắt, lý tưởng cho các cuộc diễn tập quân sự.
the river flowed through the uncloven landscape.
Dòng sông chảy qua cảnh quan không bị chia cắt.
uncloven hoof
Vietnamese_translation
stayed uncloven
Vietnamese_translation
uncloven state
Vietnamese_translation
an uncloven form
Vietnamese_translation
uncloven body
Vietnamese_translation
being uncloven
Vietnamese_translation
uncloven appearance
Vietnamese_translation
uncloven whole
Vietnamese_translation
uncloven mass
Vietnamese_translation
uncloven unity
Vietnamese_translation
the path was uncloven, leading directly to the ancient ruins.
Con đường không bị chia cắt, dẫn trực tiếp đến những di tích cổ.
his reputation remained uncloven by scandal or controversy.
Tên tuổi anh ấy vẫn không bị tổn hại bởi bê bối hay tranh cãi.
the forest floor was largely uncloven by the recent storms.
Mặt đất rừng hầu như không bị chia cắt bởi những cơn bão gần đây.
the land was uncloven and perfect for farming.
Đất đai không bị chia cắt và lý tưởng cho nông nghiệp.
the field was uncloven, stretching as far as the eye could see.
Chiến trường không bị chia cắt, trải dài đến tận nơi mắt có thể nhìn thấy.
the lake lay before them, uncloven and serene.
Điều hồ nằm trước mặt họ, không bị chia cắt và yên bình.
the desert was uncloven, a vast expanse of sand.
Sa mạc không bị chia cắt, một vùng rộng lớn cát.
the ice sheet was uncloven, reflecting the pale sunlight.
Trường băng không bị chia cắt, phản chiếu ánh nắng nhạt.
the valley was uncloven, providing a natural passage.
Hồ sơ không bị chia cắt, cung cấp một con đường tự nhiên.
the plain was uncloven, ideal for military maneuvers.
Đồng bằng không bị chia cắt, lý tưởng cho các cuộc diễn tập quân sự.
the river flowed through the uncloven landscape.
Dòng sông chảy qua cảnh quan không bị chia cắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay