uncollared dog
chó không đeo vòng
an uncollared cat
một con mèo không đeo vòng
uncollared freedom
tự do không bị ràng buộc
being uncollared
ở trong trạng thái không đeo vòng
uncollared wanderer
người lang thang không đeo vòng
uncollared spirit
tinh thần tự do
felt uncollared
cảm thấy không đeo vòng
stay uncollared
ở lại không đeo vòng
uncollared life
cuộc sống tự do
running uncollared
chạy không đeo vòng
the uncollared dog wandered freely through the park.
Chú chó không đeo vòng dạo tự do qua công viên.
he felt uncollared by the rigid office rules.
Anh cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc nghiêm ngặt của văn phòng.
an uncollared spirit, she traveled the world alone.
Với tinh thần tự do, cô ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới một mình.
the uncollared cat slipped through the fence.
Con mèo không đeo vòng đã lẻn qua hàng rào.
he presented himself as an uncollared rebel against the system.
Anh tự giới thiệu mình là một kẻ nổi loạn không bị ràng buộc chống lại hệ thống.
the uncollared artist defied convention in his work.
Nghệ sĩ không bị ràng buộc đã thách thức quy ước trong công việc của mình.
she preferred an uncollared lifestyle, free from obligations.
Cô ấy thích một lối sống tự do, không bị ràng buộc bởi những nghĩa vụ.
the uncollared youth challenged societal norms.
Những người trẻ không bị ràng buộc đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
he described his writing style as uncollared and experimental.
Anh mô tả phong cách viết của mình là tự do và thử nghiệm.
the uncollared horse bolted from the stable.
Con ngựa không đeo vòng đã phá cửa chuồng.
she valued an uncollared approach to problem-solving.
Cô ấy đánh giá cao một cách tiếp cận giải quyết vấn đề không bị ràng buộc.
uncollared dog
chó không đeo vòng
an uncollared cat
một con mèo không đeo vòng
uncollared freedom
tự do không bị ràng buộc
being uncollared
ở trong trạng thái không đeo vòng
uncollared wanderer
người lang thang không đeo vòng
uncollared spirit
tinh thần tự do
felt uncollared
cảm thấy không đeo vòng
stay uncollared
ở lại không đeo vòng
uncollared life
cuộc sống tự do
running uncollared
chạy không đeo vòng
the uncollared dog wandered freely through the park.
Chú chó không đeo vòng dạo tự do qua công viên.
he felt uncollared by the rigid office rules.
Anh cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc nghiêm ngặt của văn phòng.
an uncollared spirit, she traveled the world alone.
Với tinh thần tự do, cô ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới một mình.
the uncollared cat slipped through the fence.
Con mèo không đeo vòng đã lẻn qua hàng rào.
he presented himself as an uncollared rebel against the system.
Anh tự giới thiệu mình là một kẻ nổi loạn không bị ràng buộc chống lại hệ thống.
the uncollared artist defied convention in his work.
Nghệ sĩ không bị ràng buộc đã thách thức quy ước trong công việc của mình.
she preferred an uncollared lifestyle, free from obligations.
Cô ấy thích một lối sống tự do, không bị ràng buộc bởi những nghĩa vụ.
the uncollared youth challenged societal norms.
Những người trẻ không bị ràng buộc đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
he described his writing style as uncollared and experimental.
Anh mô tả phong cách viết của mình là tự do và thử nghiệm.
the uncollared horse bolted from the stable.
Con ngựa không đeo vòng đã phá cửa chuồng.
she valued an uncollared approach to problem-solving.
Cô ấy đánh giá cao một cách tiếp cận giải quyết vấn đề không bị ràng buộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay