assumed uncontroversiality
việc được coi là không gây tranh cãi
claim uncontroversiality
đề xuất tính không gây tranh cãi
its uncontroversiality
tính không gây tranh cãi của nó
near uncontroversiality
tính gần như không gây tranh cãi
obvious uncontroversiality
tính không gây tranh cãi rõ ràng
questioning uncontroversiality
đặt câu hỏi về tính không gây tranh cãi
shared uncontroversiality
tính không gây tranh cãi chung
stressed uncontroversiality
tính không gây tranh cãi được nhấn mạnh
uncontroversiality matters
tính không gây tranh cãi quan trọng
the uncontroversiality of the proposal helped it pass without delay.
Tính không gây tranh cãi của đề xuất đã giúp nó được thông qua mà không có sự chậm trễ.
they emphasized the uncontroversiality of the findings to reassure the public.
Họ nhấn mạnh tính không gây tranh cãi của các kết quả để an ủi công chúng.
the committee sought uncontroversiality in its recommendations to avoid backlash.
Ủy ban đã tìm kiếm tính không gây tranh cãi trong các khuyến nghị của mình để tránh phản ứng tiêu cực.
her argument relied on the uncontroversiality of basic safety standards.
Lập luận của cô dựa trên tính không gây tranh cãi của các tiêu chuẩn an toàn cơ bản.
the uncontroversiality of the policy made it a rare point of agreement.
Tính không gây tranh cãi của chính sách đã khiến nó trở thành một điểm đồng thuận hiếm có.
we should not confuse uncontroversiality with importance or urgency.
Chúng ta không nên nhầm lẫn tính không gây tranh cãi với tính quan trọng hoặc cấp bách.
journalists noted the uncontroversiality of his remarks compared with earlier speeches.
Các nhà báo đã chú ý đến tính không gây tranh cãi của những phát biểu của ông so với các bài phát biểu trước đó.
the report’s uncontroversiality rested on clear data and careful wording.
Tính không gây tranh cãi của báo cáo dựa trên dữ liệu rõ ràng và cách diễn đạt cẩn trọng.
to preserve uncontroversiality, the statement avoided partisan language.
Để duy trì tính không gây tranh cãi, tuyên bố đã tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính phe phái.
the uncontroversiality of the conclusion made peer review unusually smooth.
Tính không gây tranh cãi của kết luận đã khiến quá trình xem xét đồng đẳng trở nên bất thường suôn sẻ.
there is a certain uncontroversiality to the idea that education matters.
Có một mức độ nhất định tính không gây tranh cãi trong ý tưởng rằng giáo dục quan trọng.
despite its uncontroversiality, the initiative still required funding and oversight.
Dù có tính không gây tranh cãi, sáng kiến này vẫn cần có nguồn tài chính và giám sát.
assumed uncontroversiality
việc được coi là không gây tranh cãi
claim uncontroversiality
đề xuất tính không gây tranh cãi
its uncontroversiality
tính không gây tranh cãi của nó
near uncontroversiality
tính gần như không gây tranh cãi
obvious uncontroversiality
tính không gây tranh cãi rõ ràng
questioning uncontroversiality
đặt câu hỏi về tính không gây tranh cãi
shared uncontroversiality
tính không gây tranh cãi chung
stressed uncontroversiality
tính không gây tranh cãi được nhấn mạnh
uncontroversiality matters
tính không gây tranh cãi quan trọng
the uncontroversiality of the proposal helped it pass without delay.
Tính không gây tranh cãi của đề xuất đã giúp nó được thông qua mà không có sự chậm trễ.
they emphasized the uncontroversiality of the findings to reassure the public.
Họ nhấn mạnh tính không gây tranh cãi của các kết quả để an ủi công chúng.
the committee sought uncontroversiality in its recommendations to avoid backlash.
Ủy ban đã tìm kiếm tính không gây tranh cãi trong các khuyến nghị của mình để tránh phản ứng tiêu cực.
her argument relied on the uncontroversiality of basic safety standards.
Lập luận của cô dựa trên tính không gây tranh cãi của các tiêu chuẩn an toàn cơ bản.
the uncontroversiality of the policy made it a rare point of agreement.
Tính không gây tranh cãi của chính sách đã khiến nó trở thành một điểm đồng thuận hiếm có.
we should not confuse uncontroversiality with importance or urgency.
Chúng ta không nên nhầm lẫn tính không gây tranh cãi với tính quan trọng hoặc cấp bách.
journalists noted the uncontroversiality of his remarks compared with earlier speeches.
Các nhà báo đã chú ý đến tính không gây tranh cãi của những phát biểu của ông so với các bài phát biểu trước đó.
the report’s uncontroversiality rested on clear data and careful wording.
Tính không gây tranh cãi của báo cáo dựa trên dữ liệu rõ ràng và cách diễn đạt cẩn trọng.
to preserve uncontroversiality, the statement avoided partisan language.
Để duy trì tính không gây tranh cãi, tuyên bố đã tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính phe phái.
the uncontroversiality of the conclusion made peer review unusually smooth.
Tính không gây tranh cãi của kết luận đã khiến quá trình xem xét đồng đẳng trở nên bất thường suôn sẻ.
there is a certain uncontroversiality to the idea that education matters.
Có một mức độ nhất định tính không gây tranh cãi trong ý tưởng rằng giáo dục quan trọng.
despite its uncontroversiality, the initiative still required funding and oversight.
Dù có tính không gây tranh cãi, sáng kiến này vẫn cần có nguồn tài chính và giám sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay