quiet uncontentiousness
sự không tranh cãi êm tĩnh
sheer uncontentiousness
sự không tranh cãi tuyệt đối
political uncontentiousness
sự không tranh cãi chính trị
public uncontentiousness
sự không tranh cãi công cộng
notable uncontentiousness
sự không tranh cãi đáng chú ý
shared uncontentiousness
sự không tranh cãi chung
growing uncontentiousness
sự không tranh cãi ngày càng tăng
unexpected uncontentiousness
sự không tranh cãi bất ngờ
overall uncontentiousness
sự không tranh cãi tổng thể
relative uncontentiousness
sự không tranh cãi tương đối
her uncontentiousness made meetings smoother, even when the agenda was packed.
Sự không tranh cãi của cô ấy giúp các cuộc họp diễn ra suôn sẻ, ngay cả khi chương trình nghị sự rất nhiều.
the judge noted his uncontentiousness and calm demeanor throughout the hearing.
Thẩm phán nhận thấy sự không tranh cãi và thái độ bình tĩnh của anh ấy trong suốt phiên điều trần.
we valued her uncontentiousness in negotiations, because it kept tensions low.
Chúng tôi đánh giá cao sự không tranh cãi của cô ấy trong đàm phán, vì nó giữ cho căng thẳng ở mức thấp.
his uncontentiousness was a welcome change after weeks of heated debate.
Sự không tranh cãi của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh sau nhiều tuần tranh luận gay gắt.
the team’s uncontentiousness helped build trust with new partners quickly.
Sự không tranh cãi của nhóm đã giúp xây dựng niềm tin với các đối tác mới một cách nhanh chóng.
her natural uncontentiousness defused conflict before it could escalate.
Sự không tranh cãi tự nhiên của cô ấy đã giải tỏa xung đột trước khi nó có thể leo thang.
i admire his uncontentiousness under pressure; he never turns discussions into fights.
Tôi ngưỡng mộ sự không tranh cãi của anh ấy khi gặp áp lực; anh ấy không bao giờ biến các cuộc thảo luận thành những cuộc tranh cãi.
their uncontentiousness set the tone for a respectful, productive workshop.
Sự không tranh cãi của họ đã tạo ra không khí cho một hội thảo tôn trọng và hiệu quả.
her uncontentiousness, paired with firm logic, persuaded the committee.
Sự không tranh cãi của cô ấy, kết hợp với lập luận vững chắc, đã thuyết phục được hội đồng.
in customer service, uncontentiousness can prevent small issues from becoming complaints.
Trong dịch vụ khách hàng, sự không tranh cãi có thể ngăn chặn những vấn đề nhỏ trở thành khiếu nại.
his uncontentiousness in public statements avoided unnecessary controversy.
Sự không tranh cãi của anh ấy trong các phát biểu công khai đã tránh được những tranh cãi không cần thiết.
quiet uncontentiousness
sự không tranh cãi êm tĩnh
sheer uncontentiousness
sự không tranh cãi tuyệt đối
political uncontentiousness
sự không tranh cãi chính trị
public uncontentiousness
sự không tranh cãi công cộng
notable uncontentiousness
sự không tranh cãi đáng chú ý
shared uncontentiousness
sự không tranh cãi chung
growing uncontentiousness
sự không tranh cãi ngày càng tăng
unexpected uncontentiousness
sự không tranh cãi bất ngờ
overall uncontentiousness
sự không tranh cãi tổng thể
relative uncontentiousness
sự không tranh cãi tương đối
her uncontentiousness made meetings smoother, even when the agenda was packed.
Sự không tranh cãi của cô ấy giúp các cuộc họp diễn ra suôn sẻ, ngay cả khi chương trình nghị sự rất nhiều.
the judge noted his uncontentiousness and calm demeanor throughout the hearing.
Thẩm phán nhận thấy sự không tranh cãi và thái độ bình tĩnh của anh ấy trong suốt phiên điều trần.
we valued her uncontentiousness in negotiations, because it kept tensions low.
Chúng tôi đánh giá cao sự không tranh cãi của cô ấy trong đàm phán, vì nó giữ cho căng thẳng ở mức thấp.
his uncontentiousness was a welcome change after weeks of heated debate.
Sự không tranh cãi của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh sau nhiều tuần tranh luận gay gắt.
the team’s uncontentiousness helped build trust with new partners quickly.
Sự không tranh cãi của nhóm đã giúp xây dựng niềm tin với các đối tác mới một cách nhanh chóng.
her natural uncontentiousness defused conflict before it could escalate.
Sự không tranh cãi tự nhiên của cô ấy đã giải tỏa xung đột trước khi nó có thể leo thang.
i admire his uncontentiousness under pressure; he never turns discussions into fights.
Tôi ngưỡng mộ sự không tranh cãi của anh ấy khi gặp áp lực; anh ấy không bao giờ biến các cuộc thảo luận thành những cuộc tranh cãi.
their uncontentiousness set the tone for a respectful, productive workshop.
Sự không tranh cãi của họ đã tạo ra không khí cho một hội thảo tôn trọng và hiệu quả.
her uncontentiousness, paired with firm logic, persuaded the committee.
Sự không tranh cãi của cô ấy, kết hợp với lập luận vững chắc, đã thuyết phục được hội đồng.
in customer service, uncontentiousness can prevent small issues from becoming complaints.
Trong dịch vụ khách hàng, sự không tranh cãi có thể ngăn chặn những vấn đề nhỏ trở thành khiếu nại.
his uncontentiousness in public statements avoided unnecessary controversy.
Sự không tranh cãi của anh ấy trong các phát biểu công khai đã tránh được những tranh cãi không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay