untranscribed audio
Tài liệu chưa được chuyển ngữ âm thanh
untranscribed recording
Tài liệu chưa được chuyển ngữ ghi âm
untranscribed data
Dữ liệu chưa được chuyển ngữ
untranscribed notes
Ghi chú chưa được chuyển ngữ
untranscribed material
Tài liệu chưa được chuyển ngữ
untranscribed content
Nội dung chưa được chuyển ngữ
untranscribed files
Tệp chưa được chuyển ngữ
untranscribed interviews
Các cuộc phỏng vấn chưa được chuyển ngữ
untranscribed conversations
Các cuộc trò chuyện chưa được chuyển ngữ
untranscribed manuscripts
Tác phẩm chưa được chuyển ngữ
the untranscribed audio recordings are stored in the archive.
Các bản ghi âm chưa được chuyển dịch được lưu trữ trong kho lưu trữ.
researchers found untranscribed documents from the 18th century.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các tài liệu chưa được chuyển dịch từ thế kỷ 18.
many untranscribed interviews remain unpublished.
Nhiều cuộc phỏng vấn chưa được chuyển dịch vẫn chưa được công bố.
the untranscribed manuscript contains valuable historical information.
Bản thảo chưa được chuyển dịch chứa thông tin lịch sử quý giá.
we have hundreds of untranscribed hours of oral history.
Chúng tôi có hàng trăm giờ lịch sử miệng chưa được chuyển dịch.
the untranscribed materials are slowly being digitized.
Các tài liệu chưa được chuyển dịch đang được số hóa dần dần.
an untranscribed collection of folk songs was discovered.
Một bộ sưu tập các bài hát dân gian chưa được chuyển dịch đã được phát hiện.
scholars are working on untranscribed ancient texts.
Các học giả đang làm việc với các văn bản cổ chưa được chuyển dịch.
the untranscribed diary provides insights into her life.
Bản nhật ký chưa được chuyển dịch cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của bà.
several untranscribed speeches were found in the library.
Một số bài phát biểu chưa được chuyển dịch đã được tìm thấy trong thư viện.
untranscribed field recordings capture authentic cultural expressions.
Các bản ghi âm hiện trường chưa được chuyển dịch ghi lại các biểu hiện văn hóa chân thực.
the project focuses on preserving untranscribed indigenous languages.
Dự án này tập trung vào việc bảo tồn các ngôn ngữ bản địa chưa được chuyển dịch.
untranscribed legal documents pose challenges for historians.
Các tài liệu pháp lý chưa được chuyển dịch gây ra thách thức cho các nhà sử học.
cataloging untranscribed materials requires specialized skills.
Phân loại các tài liệu chưa được chuyển dịch đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.
untranscribed audio logs contain critical witness testimonies.
Các bản ghi âm chưa được chuyển dịch chứa các lời khai quan trọng của nhân chứng.
untranscribed audio
Tài liệu chưa được chuyển ngữ âm thanh
untranscribed recording
Tài liệu chưa được chuyển ngữ ghi âm
untranscribed data
Dữ liệu chưa được chuyển ngữ
untranscribed notes
Ghi chú chưa được chuyển ngữ
untranscribed material
Tài liệu chưa được chuyển ngữ
untranscribed content
Nội dung chưa được chuyển ngữ
untranscribed files
Tệp chưa được chuyển ngữ
untranscribed interviews
Các cuộc phỏng vấn chưa được chuyển ngữ
untranscribed conversations
Các cuộc trò chuyện chưa được chuyển ngữ
untranscribed manuscripts
Tác phẩm chưa được chuyển ngữ
the untranscribed audio recordings are stored in the archive.
Các bản ghi âm chưa được chuyển dịch được lưu trữ trong kho lưu trữ.
researchers found untranscribed documents from the 18th century.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các tài liệu chưa được chuyển dịch từ thế kỷ 18.
many untranscribed interviews remain unpublished.
Nhiều cuộc phỏng vấn chưa được chuyển dịch vẫn chưa được công bố.
the untranscribed manuscript contains valuable historical information.
Bản thảo chưa được chuyển dịch chứa thông tin lịch sử quý giá.
we have hundreds of untranscribed hours of oral history.
Chúng tôi có hàng trăm giờ lịch sử miệng chưa được chuyển dịch.
the untranscribed materials are slowly being digitized.
Các tài liệu chưa được chuyển dịch đang được số hóa dần dần.
an untranscribed collection of folk songs was discovered.
Một bộ sưu tập các bài hát dân gian chưa được chuyển dịch đã được phát hiện.
scholars are working on untranscribed ancient texts.
Các học giả đang làm việc với các văn bản cổ chưa được chuyển dịch.
the untranscribed diary provides insights into her life.
Bản nhật ký chưa được chuyển dịch cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của bà.
several untranscribed speeches were found in the library.
Một số bài phát biểu chưa được chuyển dịch đã được tìm thấy trong thư viện.
untranscribed field recordings capture authentic cultural expressions.
Các bản ghi âm hiện trường chưa được chuyển dịch ghi lại các biểu hiện văn hóa chân thực.
the project focuses on preserving untranscribed indigenous languages.
Dự án này tập trung vào việc bảo tồn các ngôn ngữ bản địa chưa được chuyển dịch.
untranscribed legal documents pose challenges for historians.
Các tài liệu pháp lý chưa được chuyển dịch gây ra thách thức cho các nhà sử học.
cataloging untranscribed materials requires specialized skills.
Phân loại các tài liệu chưa được chuyển dịch đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.
untranscribed audio logs contain critical witness testimonies.
Các bản ghi âm chưa được chuyển dịch chứa các lời khai quan trọng của nhân chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay