uncoveredly

[Mỹ]/ʌnˈkʌvədli/
[Anh]/ʌnˈkʌvərdli/

Dịch

adv. một cách không che giấu; công khai; không giấu giếm hay giả vờ.

Câu ví dụ

he spoke uncoveredly about his past mistakes during the therapy session.

Ông đã thẳng thắn nói về những sai lầm trong quá khứ trong buổi trị liệu.

she uncoveredly admitted her failure in the important project.

Cô đã thẳng thắn thừa nhận thất bại của mình trong dự án quan trọng.

the witness testified uncoveredly about what she witnessed that night.

Người làm chứng đã thẳng thắn khai báo về điều cô đã chứng kiến vào đêm đó.

the politician answered uncoveredly during the challenging press conference.

Chính trị gia đã thẳng thắn trả lời trong cuộc họp báo đầy thách thức.

he expressed his views uncoveredly at the heated board meeting.

Ông đã thẳng thắn trình bày quan điểm của mình tại cuộc họp hội đồng đầy căng thẳng.

she shared her emotional story uncoveredly with the sympathetic reporters.

Cô đã thẳng thắn chia sẻ câu chuyện cảm xúc của mình với các phóng viên đầy đồng cảm.

the company responded uncoveredly to the serious customer complaint.

Công ty đã thẳng thắn phản hồi đối với khiếu nại nghiêm trọng của khách hàng.

they negotiated uncoveredly for hours to finally reach a mutual agreement.

Họ đã thẳng thắn đàm phán trong nhiều giờ để cuối cùng đạt được sự đồng thuận lẫn nhau.

he acknowledged uncoveredly his full responsibility for the costly mistake.

Ông đã thẳng thắn thừa nhận trách nhiệm đầy đủ của mình đối với sai lầm tốn kém.

the investigative article uncoveredly revealed the truth behind the corporate scandal.

Bài viết điều tra đã thẳng thắn tiết lộ sự thật đằng sau vụ bê bối doanh nghiệp.

she criticized the controversial policy uncoveredly during her public speech.

Cô đã thẳng thắn chỉ trích chính sách gây tranh cãi trong bài phát biểu công khai của mình.

the environmental report uncoveredly exposed the illegal dumping practices.

Báo cáo môi trường đã thẳng thắn phơi bày các hành vi đổ thải bất hợp pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay