initial uncoverings
những phát hiện ban đầu
further uncoverings
những phát hiện thêm
shocking uncoverings
những phát hiện gây sốc
uncoverings revealed
những phát hiện được tiết lộ
recent uncoverings
những phát hiện gần đây
uncovering secrets
phát hiện bí mật
uncoverings emerged
những phát hiện xuất hiện
detailed uncoverings
những phát hiện chi tiết
startling uncoverings
những phát hiện đáng ngạc nhiên
new uncoverings
những phát hiện mới
the archaeological team's recent uncoverings at the site were truly remarkable.
Những phát hiện gần đây của đội khảo cổ tại địa điểm thực sự đáng kinh ngạc.
further investigations are planned to build upon these significant uncoverings.
Các cuộc điều tra thêm sẽ được lên kế hoạch để xây dựng dựa trên những phát hiện quan trọng này.
the journalist's relentless work led to shocking uncoverings about the company's practices.
Công việc không ngừng nghỉ của nhà báo đã dẫn đến những phát hiện gây sốc về các hoạt động của công ty.
the documentary film presented a series of disturbing uncoverings regarding environmental pollution.
Bộ phim tài liệu trình bày một loạt các phát hiện đáng lo ngại liên quan đến ô nhiễm môi trường.
the investigation resulted in several key uncoverings that implicated high-ranking officials.
Cuộc điều tra đã dẫn đến một số phát hiện quan trọng liên quan đến các quan chức cấp cao.
the historian's research meticulously documented numerous historical uncoverings.
Nghiên cứu của các nhà sử học đã tỉ mỉ ghi lại nhiều phát hiện lịch sử.
the whistleblower's anonymous tips prompted a series of crucial uncoverings within the organization.
Những lời khuyên bí danh của người tố giác đã thúc đẩy một loạt các phát hiện quan trọng trong tổ chức.
the forensic team carefully analyzed the scene, hoping for any new uncoverings.
Đội ngũ pháp y đã phân tích cẩn thận hiện trường, hy vọng có bất kỳ phát hiện mới nào.
the data analysis yielded surprising uncoverings about consumer behavior.
Phân tích dữ liệu đã cho thấy những phát hiện bất ngờ về hành vi của người tiêu dùng.
the report detailed the team's methodical approach to their ongoing uncoverings.
Báo cáo chi tiết phương pháp tiếp cận có phương pháp của nhóm đối với các phát hiện đang diễn ra của họ.
the scientific community celebrated the groundbreaking uncoverings in quantum physics.
Cộng đồng khoa học ăn mừng những phát hiện mang tính đột phá trong vật lý lượng tử.
initial uncoverings
những phát hiện ban đầu
further uncoverings
những phát hiện thêm
shocking uncoverings
những phát hiện gây sốc
uncoverings revealed
những phát hiện được tiết lộ
recent uncoverings
những phát hiện gần đây
uncovering secrets
phát hiện bí mật
uncoverings emerged
những phát hiện xuất hiện
detailed uncoverings
những phát hiện chi tiết
startling uncoverings
những phát hiện đáng ngạc nhiên
new uncoverings
những phát hiện mới
the archaeological team's recent uncoverings at the site were truly remarkable.
Những phát hiện gần đây của đội khảo cổ tại địa điểm thực sự đáng kinh ngạc.
further investigations are planned to build upon these significant uncoverings.
Các cuộc điều tra thêm sẽ được lên kế hoạch để xây dựng dựa trên những phát hiện quan trọng này.
the journalist's relentless work led to shocking uncoverings about the company's practices.
Công việc không ngừng nghỉ của nhà báo đã dẫn đến những phát hiện gây sốc về các hoạt động của công ty.
the documentary film presented a series of disturbing uncoverings regarding environmental pollution.
Bộ phim tài liệu trình bày một loạt các phát hiện đáng lo ngại liên quan đến ô nhiễm môi trường.
the investigation resulted in several key uncoverings that implicated high-ranking officials.
Cuộc điều tra đã dẫn đến một số phát hiện quan trọng liên quan đến các quan chức cấp cao.
the historian's research meticulously documented numerous historical uncoverings.
Nghiên cứu của các nhà sử học đã tỉ mỉ ghi lại nhiều phát hiện lịch sử.
the whistleblower's anonymous tips prompted a series of crucial uncoverings within the organization.
Những lời khuyên bí danh của người tố giác đã thúc đẩy một loạt các phát hiện quan trọng trong tổ chức.
the forensic team carefully analyzed the scene, hoping for any new uncoverings.
Đội ngũ pháp y đã phân tích cẩn thận hiện trường, hy vọng có bất kỳ phát hiện mới nào.
the data analysis yielded surprising uncoverings about consumer behavior.
Phân tích dữ liệu đã cho thấy những phát hiện bất ngờ về hành vi của người tiêu dùng.
the report detailed the team's methodical approach to their ongoing uncoverings.
Báo cáo chi tiết phương pháp tiếp cận có phương pháp của nhóm đối với các phát hiện đang diễn ra của họ.
the scientific community celebrated the groundbreaking uncoverings in quantum physics.
Cộng đồng khoa học ăn mừng những phát hiện mang tính đột phá trong vật lý lượng tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay