understatedly elegant
đẳng cấp tinh tế
understatedly charming
hấp dẫn tinh tế
understatedly simple
đơn giản tinh tế
understatedly cool
ngầu tinh tế
understatedly chic
chic tinh tế
understatedly refined
tinh tế tinh luyện
understatedly beautiful
đẹp tinh tế
understatedly witty
thông minh tinh tế
understatedly powerful
mạnh mẽ tinh tế
understatedly classic
đại dương tinh tế
the film was understatedly brilliant, a quiet masterpiece.
Bộ phim thật sự xuất sắc một cách khiêm tốn, một kiệt tác yên bình.
she understatedly expressed her gratitude for the gift.
Cô ấy khiêm tốn bày tỏ lòng biết ơn vì món quà.
he understatedly described the challenges facing the company.
Anh ấy khiêm tốn mô tả những thách thức mà công ty đang đối mặt.
the restaurant's elegance was understatedly chic and sophisticated.
Sự tinh tế của nhà hàng thật sự thanh lịch và tinh tế một cách khiêm tốn.
the actor understatedly portrayed the character's inner turmoil.
Diễn viên khiêm tốn thể hiện sự hỗn loạn bên trong nhân vật.
the design was understatedly modern, yet timeless.
Thiết kế hiện đại một cách khiêm tốn, nhưng vẫn bất diệt.
she understatedly acknowledged her team's hard work and dedication.
Cô ấy khiêm tốn ghi nhận sự nỗ lực và tận tụy của đội nhóm.
the news was understatedly delivered, masking the severity of the situation.
Tin tức được đưa ra một cách khiêm tốn, che giấu mức độ nghiêm trọng của tình hình.
he understatedly complimented her on her excellent presentation.
Anh ấy khiêm tốn khen ngợi cô ấy về bài thuyết trình xuất sắc.
the landscape was understatedly beautiful, a serene vista.
Cảnh quan thật sự đẹp một cách khiêm tốn, một khung cảnh thanh bình.
the company understatedly announced its record profits.
Công ty khiêm tốn công bố lợi nhuận kỷ lục của mình.
understatedly elegant
đẳng cấp tinh tế
understatedly charming
hấp dẫn tinh tế
understatedly simple
đơn giản tinh tế
understatedly cool
ngầu tinh tế
understatedly chic
chic tinh tế
understatedly refined
tinh tế tinh luyện
understatedly beautiful
đẹp tinh tế
understatedly witty
thông minh tinh tế
understatedly powerful
mạnh mẽ tinh tế
understatedly classic
đại dương tinh tế
the film was understatedly brilliant, a quiet masterpiece.
Bộ phim thật sự xuất sắc một cách khiêm tốn, một kiệt tác yên bình.
she understatedly expressed her gratitude for the gift.
Cô ấy khiêm tốn bày tỏ lòng biết ơn vì món quà.
he understatedly described the challenges facing the company.
Anh ấy khiêm tốn mô tả những thách thức mà công ty đang đối mặt.
the restaurant's elegance was understatedly chic and sophisticated.
Sự tinh tế của nhà hàng thật sự thanh lịch và tinh tế một cách khiêm tốn.
the actor understatedly portrayed the character's inner turmoil.
Diễn viên khiêm tốn thể hiện sự hỗn loạn bên trong nhân vật.
the design was understatedly modern, yet timeless.
Thiết kế hiện đại một cách khiêm tốn, nhưng vẫn bất diệt.
she understatedly acknowledged her team's hard work and dedication.
Cô ấy khiêm tốn ghi nhận sự nỗ lực và tận tụy của đội nhóm.
the news was understatedly delivered, masking the severity of the situation.
Tin tức được đưa ra một cách khiêm tốn, che giấu mức độ nghiêm trọng của tình hình.
he understatedly complimented her on her excellent presentation.
Anh ấy khiêm tốn khen ngợi cô ấy về bài thuyết trình xuất sắc.
the landscape was understatedly beautiful, a serene vista.
Cảnh quan thật sự đẹp một cách khiêm tốn, một khung cảnh thanh bình.
the company understatedly announced its record profits.
Công ty khiêm tốn công bố lợi nhuận kỷ lục của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay