undiverted flow
lưu lượng không bị chuyển hướng
stay undiverted
giữ nguyên không bị chuyển hướng
undiverted course
khóa học không bị chuyển hướng
undiverted path
con đường không bị chuyển hướng
undiverted funds
khoản tiền không bị chuyển hướng
keeping undiverted
vẫn giữ nguyên không bị chuyển hướng
undiverted route
đường đi không bị chuyển hướng
undiverted stream
dòng chảy không bị chuyển hướng
undiverted resources
nguồn lực không bị chuyển hướng
completely undiverted
hoàn toàn không bị chuyển hướng
the river flowed undiverted, a powerful force carving through the canyon.
Sông chảy không bị chuyển hướng, một lực lượng mạnh mẽ tạo ra những thung lũng.
despite the storm, the path remained undiverted, leading to the summit.
Dù có bão, con đường vẫn không bị chuyển hướng, dẫn đến đỉnh núi.
the funds were allocated undiverted, ensuring the project's completion.
Quỹ được phân bổ không bị chuyển hướng, đảm bảo hoàn thành dự án.
his gaze was undiverted from the captivating sunset over the ocean.
Ánh nhìn của anh không rời khỏi cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển.
the train continued undiverted, arriving at the station on schedule.
Tàu tiếp tục không bị chuyển hướng, đến ga đúng giờ.
the investigation proceeded undiverted, seeking to uncover the truth.
Điều tra tiếp tục không bị chuyển hướng, nhằm tìm ra sự thật.
her attention was undiverted by the noisy chatter around her.
Chú ý của cô không bị phân tâm bởi những cuộc trò chuyện ồn ào xung quanh.
the missile trajectory was undiverted, striking the intended target precisely.
Quỹ đạo tên lửa không bị chuyển hướng, trúng mục tiêu chính xác.
the lawsuit proceeded undiverted, despite attempts to delay the proceedings.
Tố tụng tiếp tục không bị chuyển hướng, bất chấp những nỗ lực trì hoãn thủ tục.
the road was undiverted by the recent construction project.
Con đường không bị chuyển hướng bởi dự án xây dựng gần đây.
the water supply remained undiverted, ensuring the town had enough resources.
Nguồn cung cấp nước vẫn không bị chuyển hướng, đảm bảo thị trấn có đủ tài nguyên.
undiverted flow
lưu lượng không bị chuyển hướng
stay undiverted
giữ nguyên không bị chuyển hướng
undiverted course
khóa học không bị chuyển hướng
undiverted path
con đường không bị chuyển hướng
undiverted funds
khoản tiền không bị chuyển hướng
keeping undiverted
vẫn giữ nguyên không bị chuyển hướng
undiverted route
đường đi không bị chuyển hướng
undiverted stream
dòng chảy không bị chuyển hướng
undiverted resources
nguồn lực không bị chuyển hướng
completely undiverted
hoàn toàn không bị chuyển hướng
the river flowed undiverted, a powerful force carving through the canyon.
Sông chảy không bị chuyển hướng, một lực lượng mạnh mẽ tạo ra những thung lũng.
despite the storm, the path remained undiverted, leading to the summit.
Dù có bão, con đường vẫn không bị chuyển hướng, dẫn đến đỉnh núi.
the funds were allocated undiverted, ensuring the project's completion.
Quỹ được phân bổ không bị chuyển hướng, đảm bảo hoàn thành dự án.
his gaze was undiverted from the captivating sunset over the ocean.
Ánh nhìn của anh không rời khỏi cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển.
the train continued undiverted, arriving at the station on schedule.
Tàu tiếp tục không bị chuyển hướng, đến ga đúng giờ.
the investigation proceeded undiverted, seeking to uncover the truth.
Điều tra tiếp tục không bị chuyển hướng, nhằm tìm ra sự thật.
her attention was undiverted by the noisy chatter around her.
Chú ý của cô không bị phân tâm bởi những cuộc trò chuyện ồn ào xung quanh.
the missile trajectory was undiverted, striking the intended target precisely.
Quỹ đạo tên lửa không bị chuyển hướng, trúng mục tiêu chính xác.
the lawsuit proceeded undiverted, despite attempts to delay the proceedings.
Tố tụng tiếp tục không bị chuyển hướng, bất chấp những nỗ lực trì hoãn thủ tục.
the road was undiverted by the recent construction project.
Con đường không bị chuyển hướng bởi dự án xây dựng gần đây.
the water supply remained undiverted, ensuring the town had enough resources.
Nguồn cung cấp nước vẫn không bị chuyển hướng, đảm bảo thị trấn có đủ tài nguyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay