unecological

[Mỹ]/ˌʌnˌiːkəˈlɒdʒɪkəl/
[Anh]/ˌʌnˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl/

Dịch

adj. Không sinh thái; gây hại hoặc không có lợi cho sự cân bằng sinh thái.

Cụm từ & Cách kết hợp

unecological practices

thực tiễn gây ô nhiễm môi trường

unecological farming

nông nghiệp gây ô nhiễm môi trường

being unecological

gây ô nhiễm môi trường

highly unecological

gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng

avoid unecological

tránh gây ô nhiễm môi trường

seemingly unecological

có vẻ như gây ô nhiễm môi trường

unecological impact

tác động gây ô nhiễm môi trường

unecological behavior

hành vi gây ô nhiễm môi trường

was unecological

đã gây ô nhiễm môi trường

find unecological

tìm thấy những điều gây ô nhiễm môi trường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay