unenthusiasm

[Mỹ]/ˌʌnɪnˈθjuːzɪəzm/
[Anh]/ˌʌnɪnˈθuːzɪəzm/

Dịch

n. sự thiếu hào hứng; sự vắng mặt của sự hào hứng hoặc quan tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

responded with unenthusiasm

phản ứng một cách thiếu hào hứng

listened with unenthusiasm

nghe với sự thiếu hào hứng

watched with unenthusiasm

nhìn với sự thiếu hào hứng

showed unenthusiasm

thể hiện sự thiếu hào hứng

expressed unenthusiasm

biểu lộ sự thiếu hào hứng

met with unenthusiasm

gặp phải sự thiếu hào hứng

masked his unenthusiasm

che giấu sự thiếu hào hứng của anh ấy

concealed her unenthusiasm

che giấu sự thiếu hào hứng của cô ấy

with obvious unenthusiasm

với sự thiếu hào hứng rõ rệt

much unenthusiasm

rất thiếu hào hứng

Câu ví dụ

the proposal was met with clear unenthusiasm from the board members.

Đề xuất này đã gặp phải sự thiếu hào hứng rõ rệt từ các thành viên ban giám đốc.

she spoke about the new policy with noticeable unenthusiasm.

Cô ấy nói về chính sách mới với sự thiếu hào hứng dễ nhận thấy.

there was a general unenthusiasm among employees regarding the restructuring plan.

Có sự thiếu hào hứng chung trong số nhân viên liên quan đến kế hoạch tái cấu trúc.

the audience responded with unenthusiasm to the lengthy presentation.

Khán giả đã phản ứng với sự thiếu hào hứng trước bài thuyết trình dài dòng.

his unenthusiasm for the project was evident in his half-hearted efforts.

Sự thiếu hào hứng của anh ấy đối với dự án được thể hiện qua những nỗ lực nửa vời của anh.

the government faced growing unenthusiasm from voters over the controversial legislation.

Chính phủ đối mặt với sự thiếu hào hứng ngày càng tăng từ cử tri về luật lệ gây tranh cãi.

she disguised her unenthusiasm behind a polite smile.

Cô ấy che giấu sự thiếu hào hứng của mình sau một nụ cười lịch sự.

the team showed marked unenthusiasm during the brainstorming session.

Đội nhóm đã thể hiện sự thiếu hào hứng rõ rệt trong buổi họp nhóm.

there was thinly veiled unenthusiasm in his voice when he praised the competitor's product.

Có sự thiếu hào hứng được che giấu kín đáo trong giọng nói của anh khi khen ngợi sản phẩm của đối thủ.

the initial excitement gave way to unenthusiasm after the first week.

Sự hào hứng ban đầu nhường chỗ cho sự thiếu hào hứng sau tuần đầu tiên.

parents expressed unenthusiasm about the proposed changes to the school curriculum.

Các bậc phụ huynh bày tỏ sự thiếu hào hứng về những thay đổi được đề xuất trong chương trình học.

the committee noted the unenthusiasm with which the proposal was received.

Ủy ban đã ghi nhận sự thiếu hào hứng mà đề xuất này nhận được.

despite the marketing campaign, consumer unenthusiasm persisted.

Dù có chiến dịch quảng bá, sự thiếu hào hứng của người tiêu dùng vẫn tiếp diễn.

his unenthusiasm was so obvious that even the most optimistic team members noticed.

Sự thiếu hào hứng của anh ấy rõ rệt đến mức ngay cả những thành viên tích cực nhất trong nhóm cũng nhận ra.

the senator's unenthusiasm for the bill was clear from his abstention vote.

Sự thiếu hào hứng của nghị sĩ đối với dự luật rõ ràng từ phiếu không bỏ phiếu của anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay