unflaggingness

[Mỹ]//ʌnˈflæɡɪŋnəs//
[Anh]//ʌnˈflæɡɪŋnəs//

Dịch

n. đặc tính không mệt mỏi hoặc không kém nhiệt huyết; năng lượng và quyết tâm bền bỉ; sự kiên trì không ngừng; nỗ lực liên tục mà không suy giảm; sự cần mẫn hoặc sự kiên định không lùi bước trong công việc hoặc mục đích.

Cụm từ & Cách kết hợp

unflaggingness of effort

Vietnamese_translation

unflaggingness of spirit

Vietnamese_translation

unflaggingness in work

Vietnamese_translation

unflaggingness in service

Vietnamese_translation

unflaggingness of dedication

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her unflaggingness in the face of setbacks kept the team moving forward.

Sự kiên trì không ngừng của cô ấy trước những thất bại đã giữ cho đội nhóm tiếp tục tiến lên.

his unflaggingness and determination impressed even the harshest critics.

Sự kiên trì và quyết tâm của anh ấy đã khiến ngay cả những người phê bình gay gắt nhất cũng phải ấn tượng.

we relied on her unflaggingness for months during the demanding project.

Chúng tôi dựa vào sự kiên trì không ngừng của cô ấy trong suốt nhiều tháng trong dự án đầy thách thức.

the coach praised their unflaggingness in practice and in competition.

Huấn luyện viên khen ngợi sự kiên trì của họ trong tập luyện và trong thi đấu.

with unflaggingness and patience, he built trust with the new clients.

Với sự kiên trì và kiên nhẫn, anh ấy đã xây dựng được lòng tin với các khách hàng mới.

her unflaggingness was evident in her daily routine of study and review.

Sự kiên trì của cô ấy thể hiện rõ trong thói quen học tập và ôn luyện hàng ngày của cô.

the volunteers worked with unflaggingness throughout the long weekend.

Các tình nguyện viên làm việc với sự kiên trì không ngừng suốt cả cuối tuần dài.

his unflaggingness in pursuit of excellence set a new standard for the lab.

Sự kiên trì trong việc theo đuổi sự xuất sắc của anh ấy đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho phòng thí nghiệm.

she showed unflaggingness under pressure when the deadline suddenly changed.

Cô ấy thể hiện sự kiên trì dưới áp lực khi hạn chót đột ngột thay đổi.

their unflaggingness over time turned a small idea into a thriving program.

Sự kiên trì của họ theo thời gian đã biến một ý tưởng nhỏ thành một chương trình phát đạt.

i admire his unflaggingness and resilience during difficult negotiations.

Tôi ngưỡng mộ sự kiên trì và khả năng phục hồi của anh ấy trong các cuộc đàm phán khó khăn.

unflaggingness in service to others made her a respected leader in the community.

Sự kiên trì trong việc phục vụ người khác đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay