unflustered demeanor
dáng vẻ bình tĩnh
remain unflustered
vẫn giữ bình tĩnh
unflustered response
phản hồi bình tĩnh
quite unflustered
thực sự bình tĩnh
unflusteredly speaking
nói một cách bình tĩnh
unflustered state
tình trạng bình tĩnh
being unflustered
bình tĩnh
unflustered now
bình tĩnh bây giờ
seem unflustered
có vẻ bình tĩnh
act unflustered
giữ bình tĩnh
the chef remained unflustered despite the chaotic kitchen.
Đầu bếp vẫn bình tĩnh dù nhà bếp rất hỗn loạn.
she listened to his complaints unflustered, offering a calm response.
Cô ấy lắng nghe những lời phàn nàn của anh ấy mà không hề tỏ ra bực bội, đưa ra phản hồi bình tĩnh.
he faced the difficult questions unflustered during the interview.
Anh ấy đối mặt với những câu hỏi khó khăn một cách bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
the experienced pilot was unflustered by the sudden turbulence.
Phi công dày dặn kinh nghiệm không hề hoảng loạn trước sự xáo trộn đột ngột.
despite the setback, the team remained unflustered and focused.
Bất chấp những trở ngại, đội vẫn giữ được sự bình tĩnh và tập trung.
the witness gave her testimony unflustered, speaking clearly and calmly.
Nhân chứng đưa ra lời khai của mình một cách bình tĩnh, nói rõ ràng và bình tĩnh.
he approached the complex problem unflustered, ready to find a solution.
Anh ấy tiếp cận vấn đề phức tạp một cách bình tĩnh, sẵn sàng tìm ra giải pháp.
the negotiator was unflustered by the opposing side's aggressive tactics.
Nhà đàm phán không hề bị ảnh hưởng bởi chiến thuật hung hăng của đối phương.
even when things went wrong, she stayed unflustered and resourceful.
Ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và sáng tạo.
the conductor led the orchestra unflustered, maintaining a steady tempo.
Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc một cách bình tĩnh, giữ nhịp độ ổn định.
the scientist remained unflustered while analyzing the unexpected data.
Nhà khoa học vẫn bình tĩnh trong khi phân tích dữ liệu bất ngờ.
unflustered demeanor
dáng vẻ bình tĩnh
remain unflustered
vẫn giữ bình tĩnh
unflustered response
phản hồi bình tĩnh
quite unflustered
thực sự bình tĩnh
unflusteredly speaking
nói một cách bình tĩnh
unflustered state
tình trạng bình tĩnh
being unflustered
bình tĩnh
unflustered now
bình tĩnh bây giờ
seem unflustered
có vẻ bình tĩnh
act unflustered
giữ bình tĩnh
the chef remained unflustered despite the chaotic kitchen.
Đầu bếp vẫn bình tĩnh dù nhà bếp rất hỗn loạn.
she listened to his complaints unflustered, offering a calm response.
Cô ấy lắng nghe những lời phàn nàn của anh ấy mà không hề tỏ ra bực bội, đưa ra phản hồi bình tĩnh.
he faced the difficult questions unflustered during the interview.
Anh ấy đối mặt với những câu hỏi khó khăn một cách bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
the experienced pilot was unflustered by the sudden turbulence.
Phi công dày dặn kinh nghiệm không hề hoảng loạn trước sự xáo trộn đột ngột.
despite the setback, the team remained unflustered and focused.
Bất chấp những trở ngại, đội vẫn giữ được sự bình tĩnh và tập trung.
the witness gave her testimony unflustered, speaking clearly and calmly.
Nhân chứng đưa ra lời khai của mình một cách bình tĩnh, nói rõ ràng và bình tĩnh.
he approached the complex problem unflustered, ready to find a solution.
Anh ấy tiếp cận vấn đề phức tạp một cách bình tĩnh, sẵn sàng tìm ra giải pháp.
the negotiator was unflustered by the opposing side's aggressive tactics.
Nhà đàm phán không hề bị ảnh hưởng bởi chiến thuật hung hăng của đối phương.
even when things went wrong, she stayed unflustered and resourceful.
Ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và sáng tạo.
the conductor led the orchestra unflustered, maintaining a steady tempo.
Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc một cách bình tĩnh, giữ nhịp độ ổn định.
the scientist remained unflustered while analyzing the unexpected data.
Nhà khoa học vẫn bình tĩnh trong khi phân tích dữ liệu bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay