unfurrowing brow
mài mày
slow unfurrowing
mài mày chậm rãi
unfurrowing face
khi gương mặt giãn ra
unfurrowing slowly
giãn mày chậm rãi
seeing unfurrowing
thấy sự giãn mày
unfurrowing tension
sự giãn mày, sự căng thẳng
unfurrowing expression
biểu cảm giãn mày
after unfurrowing
sau khi giãn mày
unfurrowing moment
khoảnh khắc giãn mày
unfurrowing eyes
đôi mắt giãn ra
the slow unfurrowing of her brow suggested a shift in her thinking.
Sự giãn dần của mày trên khiến cho người ta thấy cô ấy đang thay đổi suy nghĩ.
witnessing the unfurrowing of his face brought a wave of relief to the room.
Chứng kiến khuôn mặt anh ấy giãn ra khiến cả căn phòng tràn ngập sự nhẹ nhõm.
the therapist noted the subtle unfurrowing of her forehead during the session.
Nhà trị liệu đã nhận thấy sự giãn nhẹ trên trán cô ấy trong suốt buổi trị liệu.
after the good news, a visible unfurrowing occurred on his face.
Sau tin tốt, khuôn mặt anh ấy đã giãn ra rõ rệt.
the unfurrowing of her expression indicated a growing understanding of the situation.
Sự giãn ra của biểu cảm của cô ấy cho thấy cô ấy đang dần hiểu rõ hơn về tình hình.
he watched the unfurrowing of her brow as she listened intently.
Anh nhìn thấy sự giãn của mày trên của cô ấy khi cô ấy chăm chú lắng nghe.
the unfurrowing of his worried expression showed a glimmer of hope.
Sự giãn ra của biểu cảm lo lắng trên khuôn mặt anh ấy cho thấy một tia hy vọng.
the child's unfurrowing face revealed a smile of pure joy.
Khuôn mặt giãn ra của đứa trẻ cho thấy một nụ cười tràn ngập niềm vui.
the gradual unfurrowing of her features suggested she was relaxing.
Sự giãn dần của các đường nét trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy đang thư giãn.
he observed the slow, deliberate unfurrowing of her lips as she spoke.
Anh quan sát sự giãn từ từ và có chủ ý của môi cô ấy khi cô ấy nói.
the unfurrowing of his brow signaled a moment of clarity.
Sự giãn của mày trên của anh ấy báo hiệu một khoảnh khắc của sự rõ ràng.
unfurrowing brow
mài mày
slow unfurrowing
mài mày chậm rãi
unfurrowing face
khi gương mặt giãn ra
unfurrowing slowly
giãn mày chậm rãi
seeing unfurrowing
thấy sự giãn mày
unfurrowing tension
sự giãn mày, sự căng thẳng
unfurrowing expression
biểu cảm giãn mày
after unfurrowing
sau khi giãn mày
unfurrowing moment
khoảnh khắc giãn mày
unfurrowing eyes
đôi mắt giãn ra
the slow unfurrowing of her brow suggested a shift in her thinking.
Sự giãn dần của mày trên khiến cho người ta thấy cô ấy đang thay đổi suy nghĩ.
witnessing the unfurrowing of his face brought a wave of relief to the room.
Chứng kiến khuôn mặt anh ấy giãn ra khiến cả căn phòng tràn ngập sự nhẹ nhõm.
the therapist noted the subtle unfurrowing of her forehead during the session.
Nhà trị liệu đã nhận thấy sự giãn nhẹ trên trán cô ấy trong suốt buổi trị liệu.
after the good news, a visible unfurrowing occurred on his face.
Sau tin tốt, khuôn mặt anh ấy đã giãn ra rõ rệt.
the unfurrowing of her expression indicated a growing understanding of the situation.
Sự giãn ra của biểu cảm của cô ấy cho thấy cô ấy đang dần hiểu rõ hơn về tình hình.
he watched the unfurrowing of her brow as she listened intently.
Anh nhìn thấy sự giãn của mày trên của cô ấy khi cô ấy chăm chú lắng nghe.
the unfurrowing of his worried expression showed a glimmer of hope.
Sự giãn ra của biểu cảm lo lắng trên khuôn mặt anh ấy cho thấy một tia hy vọng.
the child's unfurrowing face revealed a smile of pure joy.
Khuôn mặt giãn ra của đứa trẻ cho thấy một nụ cười tràn ngập niềm vui.
the gradual unfurrowing of her features suggested she was relaxing.
Sự giãn dần của các đường nét trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy đang thư giãn.
he observed the slow, deliberate unfurrowing of her lips as she spoke.
Anh quan sát sự giãn từ từ và có chủ ý của môi cô ấy khi cô ấy nói.
the unfurrowing of his brow signaled a moment of clarity.
Sự giãn của mày trên của anh ấy báo hiệu một khoảnh khắc của sự rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay