discordful

[Mỹ]/dɪsˈkɔːd/
[Anh]/dɪsˈkɔːrd/

Dịch

adj. không hài hòa

Cụm từ & Cách kết hợp

discordful relationship

mối quan hệ bất hòa

discordful atmosphere

khí quyển bất hòa

discordful meeting

cuộc họp bất hòa

discordful marriage

hôn nhân bất hòa

discordful family

gia đình bất hòa

most discordful

bất hòa nhất

discordful situation

tình huống bất hòa

discordful tones

phong cách bất hòa

highly discordful

bất hòa cao độ

discordful gathering

buổi tụ họp bất hòa

Câu ví dụ

the discordful sounds from the construction site made it impossible to concentrate.

Những tiếng ồn ào từ công trường khiến không thể tập trung.

the discordful relationship finally ended after years of constant arguments.

Mối quan hệ bất hòa cuối cùng đã kết thúc sau nhiều năm tranh cãi liên tục.

the discordful meeting left everyone feeling frustrated and divided.

Cuộc họp bất hòa khiến mọi người cảm thấy thất vọng và chia rẽ.

we heard discordful voices coming from the apartment next door.

Chúng tôi nghe thấy những tiếng nói bất hòa phát ra từ căn hộ bên cạnh.

the discordful atmosphere in the room was palpable as negotiations stalled.

Không khí bất hòa trong phòng rất rõ ràng khi các cuộc đàm phán bị đình trệ.

the band produced a discordful melody that made the audience uncomfortable.

Ban nhạc tạo ra một giai điệu bất hòa khiến khán giả cảm thấy khó chịu.

their discordful opinions on the project led to a complete impasse.

Những ý kiến bất hòa của họ về dự án đã dẫn đến một bế tắc hoàn toàn.

the discordful colors in the painting created a jarring visual effect.

Những màu sắc bất hòa trong bức tranh tạo ra một hiệu ứng hình ảnh gây khó chịu.

the committee's discordful debate continued well into the night.

Cuộc tranh luận bất hòa của ủy ban tiếp tục kéo dài đến tận đêm khuya.

the discordful elements in the story made it difficult to follow.

Những yếu tố bất hòa trong câu chuyện khiến nó khó theo dõi.

the discordful conversation at dinner ruined the entire evening.

Cuộc trò chuyện bất hòa trong bữa tối đã phá hỏng cả buổi tối.

her discordful singing clashed badly with the piano accompaniment.

Bài hát bất hòa của cô ấy không hòa hợp với phần đệm piano.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay