unhewn

[Mỹ]/ʌnˈhjuːn/
[Anh]/ʌnˈhjun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được định hình hoặc hoàn thiện; thô ráp

Cụm từ & Cách kết hợp

unhewn stone

đá thô

unhewn timber

gỗ thô

unhewn wood

gỗ thô

unhewn block

khối đá thô

unhewn rock

đá thô

unhewn material

vật liệu thô

unhewn surface

bề mặt thô

unhewn edge

đầu thô

unhewn form

hình dạng thô

unhewn piece

miếng đá thô

Câu ví dụ

the unhewn stone lay in the quarry, waiting to be shaped.

khối đá thô nằm trong mỏ đá, chờ được tạo hình.

he admired the unhewn logs that would soon become furniture.

anh ngưỡng mộ những khúc gỗ chưa gia công sẽ sớm trở thành đồ nội thất.

the artist preferred to work with unhewn materials for a natural look.

nghệ sĩ thích làm việc với vật liệu chưa gia công để có vẻ ngoài tự nhiên.

they built a cabin using unhewn timber from the surrounding forest.

họ xây một căn nhà gỗ bằng gỗ chưa gia công từ khu rừng xung quanh.

the unhewn rock was a reminder of nature's raw beauty.

khối đá thô là lời nhắc về vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên.

in its unhewn state, the sculpture had a unique charm.

ở trạng thái chưa gia công, bức điêu khắc có một nét quyến rũ độc đáo.

he found inspiration in the unhewn beauty of the landscape.

anh tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh.

the unhewn marble was later polished to perfection.

đá cẩm thạch thô sau đó được đánh bóng hoàn hảo.

she preferred unhewn gemstones for their natural appeal.

cô thích những viên đá quý chưa gia công vì vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

the architect envisioned a building using unhewn stone for an organic feel.

kiến trúc sư hình dung một tòa nhà sử dụng đá thô để có cảm giác tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay