unhorned steer
con bò không có sừng
an unhorned bull
con trâu không có sừng
be unhorned
không có sừng
unhorned cattle
động vật không có sừng
stay unhorned
giữ nguyên không có sừng
becoming unhorned
đang trở nên không có sừng
unhorned calf
con bê không có sừng
unhorned animals
động vật không có sừng
naturally unhorned
tự nhiên không có sừng
unhorned bison
con bò rừng không có sừng
the unhorned calf grazed peacefully in the meadow.
Con bê không có sừng ăn cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ.
we observed several unhorned sheep in the flock.
Chúng tôi đã quan sát thấy một số con cừu không có sừng trong đàn.
the unhorned steer was easily managed by the farmer.
Con bò cái không có sừng dễ dàng được người nông dân quản lý.
genetic mutations can sometimes result in unhorned cattle.
Chuyển biến gen đôi khi có thể dẫn đến các con bò không có sừng.
the unhorned goats roamed freely across the hillside.
Các con dê không có sừng lang thang tự do khắp sườn núi.
he carefully examined the unhorned bull's physique.
Ông đã cẩn thận kiểm tra cơ thể của con đực không có sừng.
the unhorned deer stood out in the herd.
Con nai không có sừng nổi bật trong đàn.
the rancher selected unhorned stock for breeding.
Nông dân chọn giống không có sừng để nhân giống.
an unhorned cow is a common sight on this farm.
Một con bò không có sừng là cảnh quen thuộc trên nông trại này.
the unhorned reindeer moved gracefully through the snow.
Con tuần lộc không có sừng di chuyển nhẹ nhàng qua tuyết.
researchers studied the prevalence of unhorned animals.
Nghiên cứu viên đã nghiên cứu sự phổ biến của các loài không có sừng.
unhorned steer
con bò không có sừng
an unhorned bull
con trâu không có sừng
be unhorned
không có sừng
unhorned cattle
động vật không có sừng
stay unhorned
giữ nguyên không có sừng
becoming unhorned
đang trở nên không có sừng
unhorned calf
con bê không có sừng
unhorned animals
động vật không có sừng
naturally unhorned
tự nhiên không có sừng
unhorned bison
con bò rừng không có sừng
the unhorned calf grazed peacefully in the meadow.
Con bê không có sừng ăn cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ.
we observed several unhorned sheep in the flock.
Chúng tôi đã quan sát thấy một số con cừu không có sừng trong đàn.
the unhorned steer was easily managed by the farmer.
Con bò cái không có sừng dễ dàng được người nông dân quản lý.
genetic mutations can sometimes result in unhorned cattle.
Chuyển biến gen đôi khi có thể dẫn đến các con bò không có sừng.
the unhorned goats roamed freely across the hillside.
Các con dê không có sừng lang thang tự do khắp sườn núi.
he carefully examined the unhorned bull's physique.
Ông đã cẩn thận kiểm tra cơ thể của con đực không có sừng.
the unhorned deer stood out in the herd.
Con nai không có sừng nổi bật trong đàn.
the rancher selected unhorned stock for breeding.
Nông dân chọn giống không có sừng để nhân giống.
an unhorned cow is a common sight on this farm.
Một con bò không có sừng là cảnh quen thuộc trên nông trại này.
the unhorned reindeer moved gracefully through the snow.
Con tuần lộc không có sừng di chuyển nhẹ nhàng qua tuyết.
researchers studied the prevalence of unhorned animals.
Nghiên cứu viên đã nghiên cứu sự phổ biến của các loài không có sừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay