sing uninhibitedly
hát một cách tự do
dance uninhibitedly
nhảy một cách tự do
express uninhibitedly
diễn đạt một cách tự do
live uninhibitedly
sống một cách tự do
love uninhibitedly
yêu một cách tự do
laugh uninhibitedly
cười một cách tự do
think uninhibitedly
suy nghĩ một cách tự do
create uninhibitedly
sáng tạo một cách tự do
share uninhibitedly
chia sẻ một cách tự do
move uninhibitedly
di chuyển một cách tự do
she danced uninhibitedly at the party, enjoying every moment.
Cô ấy đã nhảy một cách thoải mái tại bữa tiệc, tận hưởng mọi khoảnh khắc.
the children played uninhibitedly in the park, laughing and running around.
Những đứa trẻ chơi một cách thoải mái trong công viên, cười và chạy xung quanh.
he expressed his ideas uninhibitedly during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ ý tưởng của mình một cách thoải mái trong cuộc họp.
they spoke uninhibitedly about their dreams and aspirations.
Họ đã nói một cách thoải mái về những ước mơ và hoài bão của họ.
the artist painted uninhibitedly, letting her emotions guide her brush.
Nghệ sĩ đã vẽ một cách thoải mái, để cảm xúc của cô ấy dẫn dắt ngòi bút.
she laughed uninhibitedly at the joke, not caring who was around.
Cô ấy đã cười một cách thoải mái với câu đùa, không quan tâm ai ở xung quanh.
he wrote uninhibitedly, pouring his heart onto the pages.
Anh ấy đã viết một cách thoải mái, đổ hết tâm can lên trang giấy.
the group shared their thoughts uninhibitedly, creating a safe space.
Nhóm đã chia sẻ những suy nghĩ của họ một cách thoải mái, tạo ra một không gian an toàn.
she sang uninhibitedly, her voice echoing through the hall.
Cô ấy đã hát một cách thoải mái, giọng hát của cô ấy vang vọng khắp sảnh.
they traveled uninhibitedly, exploring new places without a plan.
Họ đã đi du lịch một cách thoải mái, khám phá những nơi mới mà không cần kế hoạch.
sing uninhibitedly
hát một cách tự do
dance uninhibitedly
nhảy một cách tự do
express uninhibitedly
diễn đạt một cách tự do
live uninhibitedly
sống một cách tự do
love uninhibitedly
yêu một cách tự do
laugh uninhibitedly
cười một cách tự do
think uninhibitedly
suy nghĩ một cách tự do
create uninhibitedly
sáng tạo một cách tự do
share uninhibitedly
chia sẻ một cách tự do
move uninhibitedly
di chuyển một cách tự do
she danced uninhibitedly at the party, enjoying every moment.
Cô ấy đã nhảy một cách thoải mái tại bữa tiệc, tận hưởng mọi khoảnh khắc.
the children played uninhibitedly in the park, laughing and running around.
Những đứa trẻ chơi một cách thoải mái trong công viên, cười và chạy xung quanh.
he expressed his ideas uninhibitedly during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ ý tưởng của mình một cách thoải mái trong cuộc họp.
they spoke uninhibitedly about their dreams and aspirations.
Họ đã nói một cách thoải mái về những ước mơ và hoài bão của họ.
the artist painted uninhibitedly, letting her emotions guide her brush.
Nghệ sĩ đã vẽ một cách thoải mái, để cảm xúc của cô ấy dẫn dắt ngòi bút.
she laughed uninhibitedly at the joke, not caring who was around.
Cô ấy đã cười một cách thoải mái với câu đùa, không quan tâm ai ở xung quanh.
he wrote uninhibitedly, pouring his heart onto the pages.
Anh ấy đã viết một cách thoải mái, đổ hết tâm can lên trang giấy.
the group shared their thoughts uninhibitedly, creating a safe space.
Nhóm đã chia sẻ những suy nghĩ của họ một cách thoải mái, tạo ra một không gian an toàn.
she sang uninhibitedly, her voice echoing through the hall.
Cô ấy đã hát một cách thoải mái, giọng hát của cô ấy vang vọng khắp sảnh.
they traveled uninhibitedly, exploring new places without a plan.
Họ đã đi du lịch một cách thoải mái, khám phá những nơi mới mà không cần kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay