unlinking accounts
Ngắt kết nối tài khoản
stop unlinking
Ngừng ngắt kết nối
unlinking process
Quy trình ngắt kết nối
unlinking now
Đang ngắt kết nối
unlinking data
Ngắt kết nối dữ liệu
unlinking services
Ngắt kết nối dịch vụ
unlinking them
Ngắt kết nối chúng
unlinking soon
Sắp ngắt kết nối
unlinking profile
Ngắt kết nối hồ sơ
we are unlinking your bank account for security reasons.
Chúng tôi đang hủy liên kết tài khoản ngân hàng của bạn vì lý do an ninh.
the process involves unlinking the old server from the network.
Quy trình này bao gồm việc hủy liên kết máy chủ cũ khỏi mạng.
before selling, remember to unlink your social media accounts.
Trước khi bán, hãy nhớ hủy liên kết các tài khoản mạng xã hội của bạn.
unlinking the device will remove it from your apple id.
Hủy liên kết thiết bị sẽ xóa nó khỏi Apple ID của bạn.
the company is unlinking its data from third-party platforms.
Công ty đang hủy liên kết dữ liệu của mình khỏi các nền tảng bên thứ ba.
unlinking the accounts prevents unauthorized access.
Hủy liên kết các tài khoản sẽ ngăn chặn truy cập trái phép.
after the migration, we'll be unlinking the legacy system.
Sau quá trình di chuyển, chúng tôi sẽ hủy liên kết hệ thống cũ.
unlinking the profile is a simple and quick process.
Hủy liên kết hồ sơ là một quy trình đơn giản và nhanh chóng.
the goal is unlinking the two databases for redundancy.
Mục tiêu là hủy liên kết hai cơ sở dữ liệu để đảm bảo tính dự phòng.
unlinking the application will free up storage space.
Hủy liên kết ứng dụng sẽ giải phóng không gian lưu trữ.
we need to start unlinking these outdated systems.
Chúng ta cần bắt đầu hủy liên kết các hệ thống lỗi thời này.
unlinking accounts
Ngắt kết nối tài khoản
stop unlinking
Ngừng ngắt kết nối
unlinking process
Quy trình ngắt kết nối
unlinking now
Đang ngắt kết nối
unlinking data
Ngắt kết nối dữ liệu
unlinking services
Ngắt kết nối dịch vụ
unlinking them
Ngắt kết nối chúng
unlinking soon
Sắp ngắt kết nối
unlinking profile
Ngắt kết nối hồ sơ
we are unlinking your bank account for security reasons.
Chúng tôi đang hủy liên kết tài khoản ngân hàng của bạn vì lý do an ninh.
the process involves unlinking the old server from the network.
Quy trình này bao gồm việc hủy liên kết máy chủ cũ khỏi mạng.
before selling, remember to unlink your social media accounts.
Trước khi bán, hãy nhớ hủy liên kết các tài khoản mạng xã hội của bạn.
unlinking the device will remove it from your apple id.
Hủy liên kết thiết bị sẽ xóa nó khỏi Apple ID của bạn.
the company is unlinking its data from third-party platforms.
Công ty đang hủy liên kết dữ liệu của mình khỏi các nền tảng bên thứ ba.
unlinking the accounts prevents unauthorized access.
Hủy liên kết các tài khoản sẽ ngăn chặn truy cập trái phép.
after the migration, we'll be unlinking the legacy system.
Sau quá trình di chuyển, chúng tôi sẽ hủy liên kết hệ thống cũ.
unlinking the profile is a simple and quick process.
Hủy liên kết hồ sơ là một quy trình đơn giản và nhanh chóng.
the goal is unlinking the two databases for redundancy.
Mục tiêu là hủy liên kết hai cơ sở dữ liệu để đảm bảo tính dự phòng.
unlinking the application will free up storage space.
Hủy liên kết ứng dụng sẽ giải phóng không gian lưu trữ.
we need to start unlinking these outdated systems.
Chúng ta cần bắt đầu hủy liên kết các hệ thống lỗi thời này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay