unliterary style
phong cách phi văn học
becoming unliterary
trở nên phi văn học
an unliterary text
một văn bản phi văn học
utterly unliterary
hoàn toàn phi văn học
found unliterary
được đánh giá là phi văn học
surprisingly unliterary
đáng ngạc nhiên là phi văn học
deemed unliterary
coi là phi văn học
rather unliterary
khá là phi văn học
plainly unliterary
rõ ràng là phi văn học
felt unliterary
cảm thấy phi văn học
the report was surprisingly unliterary, filled with dry statistics and lacking any narrative flair.
báo cáo đáng ngạc nhiên là không mang tính văn học, chứa đầy những số liệu khô khan và thiếu sự tinh tế trong kể chuyện.
his attempt at a love poem was unliterary and clichéd, relying on predictable phrases.
nỗ lực sáng tác một bài thơ tình của anh ấy là không mang tính văn học và sáo rỗng, dựa vào những cụm từ dễ đoán.
the legal document was intentionally unliterary, prioritizing clarity over aesthetic appeal.
tài liệu pháp lý được viết một cách có chủ ý không mang tính văn học, ưu tiên sự rõ ràng hơn là tính thẩm mỹ.
we needed an unliterary description of the process, focusing on the technical aspects.
chúng tôi cần một mô tả không mang tính văn học về quy trình, tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật.
the marketing copy was deliberately unliterary, aiming for a straightforward and factual tone.
bản sao quảng cáo được viết một cách có chủ ý không mang tính văn học, hướng tới một giọng điệu thẳng thắn và khách quan.
the scientific paper remained resolutely unliterary, adhering to strict academic conventions.
bản báo cáo khoa học vẫn kiên quyết không mang tính văn học, tuân thủ các quy ước học thuật nghiêm ngặt.
the instructions were unliterary and concise, ensuring ease of understanding for all users.
hướng dẫn không mang tính văn học và ngắn gọn, đảm bảo dễ hiểu cho tất cả người dùng.
the business proposal was unliterary in style, emphasizing data and projections over storytelling.
đề xuất kinh doanh mang phong cách không mang tính văn học, nhấn mạnh dữ liệu và dự báo hơn là kể chuyện.
the technical manual was unliterary, using precise language to avoid any ambiguity.
sổ tay kỹ thuật không mang tính văn học, sử dụng ngôn ngữ chính xác để tránh bất kỳ sự mơ hồ nào.
the politician's speech was unliterary, consisting mainly of platitudes and empty promises.
bài phát biểu của chính trị gia không mang tính văn học, chủ yếu bao gồm những lời sáo rỗng và những lời hứa hẹn hão huyền.
the product description was unliterary, simply listing features and specifications.
mô tả sản phẩm không mang tính văn học, chỉ đơn giản là liệt kê các tính năng và thông số kỹ thuật.
unliterary style
phong cách phi văn học
becoming unliterary
trở nên phi văn học
an unliterary text
một văn bản phi văn học
utterly unliterary
hoàn toàn phi văn học
found unliterary
được đánh giá là phi văn học
surprisingly unliterary
đáng ngạc nhiên là phi văn học
deemed unliterary
coi là phi văn học
rather unliterary
khá là phi văn học
plainly unliterary
rõ ràng là phi văn học
felt unliterary
cảm thấy phi văn học
the report was surprisingly unliterary, filled with dry statistics and lacking any narrative flair.
báo cáo đáng ngạc nhiên là không mang tính văn học, chứa đầy những số liệu khô khan và thiếu sự tinh tế trong kể chuyện.
his attempt at a love poem was unliterary and clichéd, relying on predictable phrases.
nỗ lực sáng tác một bài thơ tình của anh ấy là không mang tính văn học và sáo rỗng, dựa vào những cụm từ dễ đoán.
the legal document was intentionally unliterary, prioritizing clarity over aesthetic appeal.
tài liệu pháp lý được viết một cách có chủ ý không mang tính văn học, ưu tiên sự rõ ràng hơn là tính thẩm mỹ.
we needed an unliterary description of the process, focusing on the technical aspects.
chúng tôi cần một mô tả không mang tính văn học về quy trình, tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật.
the marketing copy was deliberately unliterary, aiming for a straightforward and factual tone.
bản sao quảng cáo được viết một cách có chủ ý không mang tính văn học, hướng tới một giọng điệu thẳng thắn và khách quan.
the scientific paper remained resolutely unliterary, adhering to strict academic conventions.
bản báo cáo khoa học vẫn kiên quyết không mang tính văn học, tuân thủ các quy ước học thuật nghiêm ngặt.
the instructions were unliterary and concise, ensuring ease of understanding for all users.
hướng dẫn không mang tính văn học và ngắn gọn, đảm bảo dễ hiểu cho tất cả người dùng.
the business proposal was unliterary in style, emphasizing data and projections over storytelling.
đề xuất kinh doanh mang phong cách không mang tính văn học, nhấn mạnh dữ liệu và dự báo hơn là kể chuyện.
the technical manual was unliterary, using precise language to avoid any ambiguity.
sổ tay kỹ thuật không mang tính văn học, sử dụng ngôn ngữ chính xác để tránh bất kỳ sự mơ hồ nào.
the politician's speech was unliterary, consisting mainly of platitudes and empty promises.
bài phát biểu của chính trị gia không mang tính văn học, chủ yếu bao gồm những lời sáo rỗng và những lời hứa hẹn hão huyền.
the product description was unliterary, simply listing features and specifications.
mô tả sản phẩm không mang tính văn học, chỉ đơn giản là liệt kê các tính năng và thông số kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay