unlocatability

[Mỹ]/ˌʌnləʊkeɪˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnloʊkeɪˈbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không thể xác định vị trí; tình trạng không thể xác định vị trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

complete unlocatability

Vietnamese_translation

data unlocatability

Vietnamese_translation

asset unlocatability

Vietnamese_translation

signal unlocatability

Vietnamese_translation

resource unlocatability

Vietnamese_translation

person unlocatability

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the unlocatability of the encrypted files frustrated the investigators trying to access the evidence.

Tính không thể định vị của các tệp được mã hóa đã làm bế tắc các điều tra viên đang cố gắng truy cập bằng chứng.

privacy advocates highlight the importance of digital unlocatability in an age of widespread surveillance.

Các nhà vận động quyền riêng tư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính không thể định vị số trong thời đại giám sát phổ biến.

the messaging app promises complete unlocatability for users who value their personal anonymity.

Ứng dụng nhắn tin hứa hẹn tính không thể định vị hoàn toàn cho những người dùng coi trọng sự ẩn danh cá nhân của họ.

geographic unlocatability has become a key selling point for secure communication platforms in conflict zones.

Tính không thể định vị địa lý đã trở thành một điểm bán hàng chính cho các nền tảng giao tiếp an toàn trong các khu vực xung đột.

the unlocatability problem stems from misconfigured network routers and outdated dns records.

Vấn đề không thể định vị bắt nguồn từ các bộ định tuyến mạng được cấu hình sai và các bản ghi dns lỗi thời.

researchers are studying the psychological effects of complete unlocatability on human social interactions.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động tâm lý của tính không thể định vị hoàn toàn đối với các tương tác xã hội của con người.

the military requires absolute unlocatability of its strategic communication channels and data transmissions.

Lực lượng quân sự yêu cầu tính không thể định vị tuyệt đối cho các kênh giao tiếp chiến lược và truyền dữ liệu của họ.

modern secure messaging applications now include unlocatability features as standard privacy protections.

Các ứng dụng nhắn tin an toàn hiện đại hiện nay bao gồm tính năng không thể định vị như các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư tiêu chuẩn.

the data protection regulation includes specific provisions addressing user unlocatability rights online.

Quy định bảo vệ dữ liệu bao gồm các điều khoản cụ thể liên quan đến quyền không thể định vị của người dùng trực tuyến.

journalists working in hostile environments rely on unlocatability tools to protect their sources and themselves.

Các nhà báo làm việc trong môi trường thù địch dựa vào các công cụ không thể định vị để bảo vệ nguồn tin và bản thân họ.

the unexpected unlocatability of the emergency beacon delayed the rescue operations significantly.

Tính không thể định vị bất ngờ của thiết bị báo động khẩn cấp đã làm chậm đáng kể các hoạt động cứu hộ.

legal scholars are debating whether unlocatability should be considered a fundamental digital human right.

Các học giả pháp lý đang tranh luận liệu tính không thể định vị có nên được coi là một quyền con người số cơ bản hay không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay