untraceability issues
vấn đề không thể truy nguồn
preventing untraceability
ngăn chặn việc không thể truy nguồn
due to untraceability
do không thể truy nguồn
addressing untraceability
đối phó với việc không thể truy nguồn
investigating untraceability
khảo sát việc không thể truy nguồn
risk of untraceability
rủi ro về việc không thể truy nguồn
mitigating untraceability
giảm thiểu việc không thể truy nguồn
untraceability report
báo cáo về việc không thể truy nguồn
untraceability concerns
nỗi lo về việc không thể truy nguồn
demonstrating untraceability
chứng minh việc không thể truy nguồn
the untraceability of the funds made it impossible to identify the perpetrators.
Tính không thể truy nguồn của số tiền khiến việc xác định thủ phạm trở nên không thể.
blockchain technology aims to eliminate untraceability in supply chain management.
Công nghệ blockchain nhằm loại bỏ tính không thể truy nguồn trong quản lý chuỗi cung ứng.
the anonymous nature of the transaction highlighted the issue of untraceability.
Tính ẩn danh của giao dịch đã làm nổi bật vấn đề về tính không thể truy nguồn.
due to the encryption, the data's untraceability provided a layer of security.
Do được mã hóa, tính không thể truy nguồn của dữ liệu cung cấp một lớp bảo mật.
the system's design prioritized user privacy and therefore featured untraceability.
Thiết kế của hệ thống ưu tiên quyền riêng tư của người dùng, do đó có tính không thể truy nguồn.
the lack of audit trails contributed to the overall untraceability of the process.
Sự thiếu vắng các bản ghi kiểm toán góp phần làm tăng tính không thể truy nguồn của quy trình.
the investigators struggled with the untraceability of the digital currency transaction.
Các nhà điều tra gặp khó khăn trong việc xử lý tính không thể truy nguồn của giao dịch tiền số.
the company sought ways to improve traceability, addressing the previous untraceability issues.
Doanh nghiệp đã tìm kiếm các cách để cải thiện tính truy nguồn, giải quyết các vấn đề về tính không thể truy nguồn trước đây.
the inherent untraceability of the messaging app raised concerns about potential misuse.
Tính không thể truy nguồn bẩm sinh của ứng dụng nhắn tin đã làm dấy lên lo ngại về việc lạm dụng tiềm tàng.
despite efforts, the source of the leak remained shrouded in untraceability.
Dù đã có nhiều nỗ lực, nguồn rò rỉ vẫn còn bị bao phủ bởi tính không thể truy nguồn.
the project aimed to minimize untraceability while maintaining user anonymity.
Dự án nhằm giảm thiểu tính không thể truy nguồn trong khi vẫn duy trì tính ẩn danh của người dùng.
untraceability issues
vấn đề không thể truy nguồn
preventing untraceability
ngăn chặn việc không thể truy nguồn
due to untraceability
do không thể truy nguồn
addressing untraceability
đối phó với việc không thể truy nguồn
investigating untraceability
khảo sát việc không thể truy nguồn
risk of untraceability
rủi ro về việc không thể truy nguồn
mitigating untraceability
giảm thiểu việc không thể truy nguồn
untraceability report
báo cáo về việc không thể truy nguồn
untraceability concerns
nỗi lo về việc không thể truy nguồn
demonstrating untraceability
chứng minh việc không thể truy nguồn
the untraceability of the funds made it impossible to identify the perpetrators.
Tính không thể truy nguồn của số tiền khiến việc xác định thủ phạm trở nên không thể.
blockchain technology aims to eliminate untraceability in supply chain management.
Công nghệ blockchain nhằm loại bỏ tính không thể truy nguồn trong quản lý chuỗi cung ứng.
the anonymous nature of the transaction highlighted the issue of untraceability.
Tính ẩn danh của giao dịch đã làm nổi bật vấn đề về tính không thể truy nguồn.
due to the encryption, the data's untraceability provided a layer of security.
Do được mã hóa, tính không thể truy nguồn của dữ liệu cung cấp một lớp bảo mật.
the system's design prioritized user privacy and therefore featured untraceability.
Thiết kế của hệ thống ưu tiên quyền riêng tư của người dùng, do đó có tính không thể truy nguồn.
the lack of audit trails contributed to the overall untraceability of the process.
Sự thiếu vắng các bản ghi kiểm toán góp phần làm tăng tính không thể truy nguồn của quy trình.
the investigators struggled with the untraceability of the digital currency transaction.
Các nhà điều tra gặp khó khăn trong việc xử lý tính không thể truy nguồn của giao dịch tiền số.
the company sought ways to improve traceability, addressing the previous untraceability issues.
Doanh nghiệp đã tìm kiếm các cách để cải thiện tính truy nguồn, giải quyết các vấn đề về tính không thể truy nguồn trước đây.
the inherent untraceability of the messaging app raised concerns about potential misuse.
Tính không thể truy nguồn bẩm sinh của ứng dụng nhắn tin đã làm dấy lên lo ngại về việc lạm dụng tiềm tàng.
despite efforts, the source of the leak remained shrouded in untraceability.
Dù đã có nhiều nỗ lực, nguồn rò rỉ vẫn còn bị bao phủ bởi tính không thể truy nguồn.
the project aimed to minimize untraceability while maintaining user anonymity.
Dự án nhằm giảm thiểu tính không thể truy nguồn trong khi vẫn duy trì tính ẩn danh của người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay